Dịch truyền Albutein 20% Grifols điều trị sốc giảm thể tích (50ml)
| Mô tả |
Albutein 20% là một chất lỏng trong suốt, hơi nhớt; nó gần như không màu, vàng, hổ phách hoặc xanh lục. Thuốc Albutein 20% được đóng gói thành lọ 50 ml hoặc 100 ml dùng đường tiêm truyền. |
| Danh mục | Thuốc |
| Thương hiệu |
Grifols |
| Số đăng ký | 001410251523 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm truyền |
| Quy cách | Hộp x 50ml |
| Thành phần | Human albumin |
| Nhà sản xuất | Hoa Kỳ |
| Nước sản xuất | Hoa Kỳ |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Thành phần của Dịch truyền Albutein 20%
| Thông tin thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Human albumin | 20% |
Công dụng của Dịch truyền Albutein 20%
Chỉ định
Thuốc Albutein 20% được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
- Phục hồi và duy trì lượng máu tuần hoàn ở những nơi đã chứng minh được sự thiếu hụt thể tích, và sử dụng chất keo thích hợp.
- Việc lựa chọn albumin thay vì keo nhân tạo sẽ phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng của từng bệnh nhân, dựa trên các khuyến nghị chính thức.
Dược lực học
Albumin của con người về mặt định lượng chiếm hơn một nửa tổng số protein trong huyết tương và đại diện cho khoảng 10% hoạt động tổng hợp protein của gan.
Dữ liệu hóa lý: Albumin người 200 g/l có tác dụng tăng trương lực tương ứng.
Chức năng sinh lý quan trọng nhất của albumin là kết quả của sự đóng góp của nó vào áp lực máu và chức năng vận chuyển. Albumin ổn định lượng máu tuần hoàn và là chất vận chuyển các hormone, enzym, các sản phẩm thuốc và chất độc.
Dược động học
Trong điều kiện bình thường, tổng lượng albumin có thể trao đổi là 4 - 5 g/kg thể trọng, trong đó 40 - 45% hiện diện trong lòng mạch và 55 - 60% trong không gian ngoài mạch. Tăng tính thấm của mao mạch sẽ làm thay đổi động học albumin và sự phân bố bất thường có thể xảy ra trong các tình trạng như bỏng nặng hoặc sốc nhiễm trùng.
Trong điều kiện bình thường, thời gian bán thải trung bình của albumin là khoảng 19 ngày. Sự cân bằng giữa tổng hợp và phân hủy thường đạt được nhờ quy định phản hồi. Sự đào thải chủ yếu là nội bào và do các protease lysosome.
Ở những người khỏe mạnh, ít hơn 10% albumin được truyền ra khỏi khoang nội mạch trong 2 giờ đầu sau khi truyền. Có sự thay đổi đáng kể của từng cá nhân trong ảnh hưởng đến thể tích huyết tương. Ở một số bệnh nhân, thể tích huyết tương có thể vẫn tăng trong vài giờ. Tuy nhiên, ở những bệnh nhân bị bệnh nặng, albumin có thể bị rò rỉ ra khỏi không gian mạch máu với một lượng đáng kể với tốc độ không thể đoán trước được.
Cách dùng Dịch truyền Albutein 20%
Cách dùng
Albumin người có thể được dùng trực tiếp bằng đường tiêm tĩnh mạch, hoặc cũng có thể được pha loãng trong dung dịch đẳng trương (ví dụ: Glucose 5% hoặc natri clorid 0,9%).
Tốc độ truyền phải được điều chỉnh tùy theo từng trường hợp và chỉ định.
Trong trao đổi huyết tương, tốc độ truyền phải được điều chỉnh theo tốc độ loại bỏ.
Liều dùng
Nồng độ của chế phẩm albumin, liều lượng và tốc độ truyền phải được điều chỉnh theo yêu cầu cá nhân của bệnh nhân.
Liều lượng cần thiết phụ thuộc vào kích cỡ ngoại hình của bệnh nhân, mức độ nghiêm trọng của chấn thương hoặc bệnh tật và tình trạng mất chất lỏng và protein tiếp tục. Nên sử dụng các phép đo thể tích tuần hoàn chứ không phải nồng độ albumin huyết tương để xác định liều lượng cần thiết.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?
Tăng kali huyết có thể xảy ra nếu liều lượng và tốc độ truyền quá cao. Khi có dấu hiệu lâm sàng đầu tiên của quá tải tim mạch (nhức đầu, khó thở, tắc nghẽn tĩnh mạch), hoặc tăng huyết áp, tăng áp lực tĩnh mạch trung tâm và phù phổi, nên ngừng truyền ngay và theo dõi cẩn thận các thông số huyết động của bệnh nhân.
Làm gì khi quên 1 liều?
Theo sự chỉ dẫn của nhân viên y tế.
Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Albutein 20%, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Các phản ứng nhẹ như đỏ bừng, nổi mày đay, sốt và buồn nôn hiếm khi xảy ra. Những phản ứng này thường biến mất nhanh chóng khi tốc độ truyền chậm lại hoặc ngừng truyền. Rất hiếm khi xảy ra các phản ứng nghiêm trọng như sốc. Trong những trường hợp này, nên ngừng truyền và bắt đầu điều trị thích hợp.
Hướng dẫn cách xử trí ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Bảo quản
Hạn sử dụng: 36 tháng
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em.
Grifols