Thuốc cốm Bifacold 200mg Bidiphar tiêu nhầy trong bệnh xơ nang tuyến tụy, viêm phế quản (30 gói)
| Mô tả |
Bifacold do Công ty Cổ phần Dược Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) sản xuất, có thành phần chính là acetylcystein 200 mg. Thuốc được chỉ định làm thuốc tiêu nhầy trong các bệnh nhầy nhớt (mucoviscidosis) của xơ nang tuyến tụy và các bệnh đường hô hấp (viêm phế quản cấp và mạn tính). |
| Danh mục | Thuốc |
| Thương hiệu |
Bidiphar |
| Số đăng ký | VD-25865-16 |
| Dạng bào chế | Cốm pha dung dịch uống |
| Quy cách | Hộp 30 Gói |
| Thành phần | Acetylcysteine |
| Nhà sản xuất | Việt Nam |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
| Thuốc cần kê toa | Không |
Thành phần của Thuốc cốm Bifacold 200mg
| Thông tin thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Acetylcysteine | 200mg |
Công dụng của Thuốc cốm Bifacold 200mg
Chỉ định
Thuốc Bifacold được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
- Thuốc tiêu nhầy trong các bệnh nhầy nhớt (mucoviscidosis) của xơ nang tuyến tụy và các bệnh đường hô hấp (viêm phế quản cấp và mạn tính).
Dược lực học
Acetylcystein là dẫn chất N - acetyl của L - cystein, một acid amin tự nhiên. Acetylcystein được dùng làm thuốc tiêu chất nhầy. Thuốc làm giảm độ quánh của đờm ở phổi có mủ hoặc không bằng cách tách đôi cầu nối disulfua trong mucoprotein và tạo thuận lợi để tống đờm ra ngoài bằng ho, dẫn lưu tư thế hoặc bằng phương pháp cơ học.
Dược động học
Chưa có báo cáo.
Cách dùng Thuốc cốm Bifacold 200mg
Cách dùng
Hòa tan thuốc cốm trong một lượng nước uống vừa đủ (khoảng 150 ml), uống sau khi thuốc cốm tan hoàn toàn.
Liều dùng
Liều khuyến cáo:
- Trẻ từ 7 tuổi trở lên và người lớn: Uống 1 gói/lần x 3 lần/ngày.
- Trẻ 2 đến 6 tuổi: Uống 1 gói/lần x 2 lần/ngày.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?
Triệu chứng: Quá liều acetylcystein có triệu chứng tương tự như phản vệ nhưng nặng hơn nhiều, đặc biệt là giảm huyết áp. Các triệu chứng khác bao gồm suy hô hấp, tan máu, đông máu rải rác nội mạch và suy thận.
Xử trí: Điều trị quá liều theo triệu chứng.
Làm gì khi quên 1 liều?
Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Bifacold, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Thường gặp, ADR > 1/100
-
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn.
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100
-
Thần kinh: Buồn ngủ, nhức đầu.
-
Tai mũi họng: Ù tai, viêm miệng, chảy nước mũi nhiều.
-
Da: Phát ban, mề đay.
Hiếm gặp, ADR < 1/1000
-
Hô hấp: Co thắt phế quản kèm phản ứng dạng phản vệ toàn thân (sốt, rét run).
Hướng dẫn cách xử trí ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Chống chỉ định
Hen phế quản
Lưu ý khi sử dụng
Độ tuổi sử dụng: Trên 2 tuổi
- Phụ nữ có thai
Bảo quản
Hạn sử dụng: 36 tháng
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em.
Bidiphar