Thuốc Capser Help giảm đau thần kinh do Herpes Zoster và đau dây thần kinh do đái tháo đường (100g)
| Mô tả |
Thuốc Casper là sản phẩm của HELP S.A, có thành phần chính là Capsaicin. Đây là thuốc được sử dụng để giảm triệu chứng đau dây thần kinh do nhiễm virus Herpes Zoster, điều trị triệu chứng đau đa dây thần kinh ngoại biên do đái tháo đường. |
| Danh mục | Thuốc |
| Thương hiệu |
HELP |
| Số đăng ký | 520110132024 |
| Dạng bào chế | Kem |
| Quy cách | Hộp x 100g |
| Thành phần | Capsaicin |
| Nhà sản xuất | Hy Lạp |
| Nước sản xuất | Hy Lạp |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Thành phần của Thuốc Capser
| Thông tin thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Capsaicin | 0.75mg |
Công dụng của Thuốc Capser
Chỉ định
Thuốc Casper được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
- Giảm triệu chứng đau dây thần kinh do nhiễm virus Herpes Zoster (đau dây thần kinh sau zona) sau khi tổn thương hở trên da đã lành.
- Điều trị triệu chứng đau đa dây thần kinh ngoại biên do đái tháo đường.
Dược lực học
Nhóm điều trị: Thuốc bôi ngoài da điều trị đau cơ và khớp, capsaicin và các chất tương tự.
Mặc dù chưa hiểu đầy đủ về cơ chế tác dụng của capsaicin, nhưng các bằng chứng hiện nay cho thấy capsaicin làm giảm nhạy cảm với cảm giác đau ở da thông qua giảm và ngăn chặn tái hình thành chất P trong nơ-ron cảm giác ngoại vi. Chất P được cho là chất chủ yếu tạo ra cảm giác đau truyền từ ngoại vi lên hệ thần kinh trung ương.
Dược động học
Mức độ hấp thu của capsaicin sau khi bôi chưa được xác định. Lượng sử dụng trung bình gia vị từ quả ớt là 2,5 g/người/ngày ở người Ấn Độ và 5,0 g/người/ngày ở người Thái Lan. Ớt chứa khoảng 1% capsaicin, vì vậy lượng capsaicin hấp thu hàng ngày từ 0,5 - 1 mg/kg/ngày ở người có cân nặng 50 kg.
Bôi 2 tuýp kem Casper 0,075% (90 g) mỗi tuần cho kết quả nồng độ thuốc hấp thu tại chỗ là 9,6 mg/ngày. Nếu cho rằng 100% lượng kem sẽ hấp thu hoàn toàn ở người có cân nặng 50 kg, mức độ phơi nhiễm hàng ngày sẽ là 0,192 mg/kg, bằng xấp xỉ 1/3 đến 1/4 lượng hấp thu hàng ngày từ ớt được đề cập ở trên.
Cách dùng Thuốc Capser
Cách dùng
Thuốc dùng bôi ngoài da.
Liều dùng
Người lớn và người già:
Bôi tại chỗ trên vùng da nguyên vẹn. Bôi một lượng nhỏ kem (kích thước bằng hạt đậu) lên vùng da bị tổn thương 3 đến 4 lần/ngày. Các lần bôi này được chia đều và cách ít nhất 4 giờ. Kem nên được thoa đều, không để sót kem trên bề mặt. Nên rửa sạch tay ngay sau khi bôi trừ khi cần sử dụng Casper trên tay hoặc ngón tay. Không được bôi gần mắt.
Bệnh nhân chỉ nên sử dụng Casper để điều trị triệu chứng đau đa dây thần kinh ngoại biên do đái tháo đường dưới sự tự vấn trực tiếp của bác sỹ có tham khảo các nguồn tài liệu chuyên ngành. Liệu trình điều trị khuyến cáo khi điều trị lần đầu là 8 tuần, do không có bằng chứng lâm sàng về hiệu quả của việc sử dụng nhiều hơn 8 tuần. Sau 8 tuần, khuyến cáo đánh giá toàn bộ tình trạng của bệnh nhân trước khi tiếp tục điều trị, và đánh giá định kỳ sau đó bởi bác sỹ điều trị.
Trẻ em: Không thích hợp để sử dụng cho trẻ em.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?
Chưa ghi nhận trường hợp quá liều.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Làm gì khi quên 1 liều?
Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.
Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Casper bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR):
Casper có thể gây kích ứng da hoặc cảm giác bỏng rát thoáng qua sau khi bôi. Cảm giác bỏng rát được quan sát thấy nhiều hơn khi bôi dưới 3 - 4 lần/ngày. Cảm giác bỏng có thể tăng lên khi bôi quá nhiều kem và bôi ngay trước hoặc ngay sau khi tắm.
Kích ứng niêm mạc mắt và đường hô hấp (như kích ứng mũi hoặc họng) sau khi bôi Casper đã được báo cáo ở một số hiếm trường hợp, thể hiện qua các triệu chứng ho, sổ mũi và chảy nước mắt. Tình trạng này thường nhẹ và tự khỏi. Có một vài trường hợp xuất hiện khó thở, thở khò khè và lên cơn hen.
Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Thông báo cho thầy thuốc các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Bảo quản
Hạn sử dụng: 36 tháng
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em.
HELP