Thuốc Comyrton 120mg Korea United điều trị viêm phế quản cấp, mãn tính, viêm xoang (10 vỉ x 10 viên)
| Mô tả |
Thuốc Comyrtol là sản phẩm của Korea Prime Pharma chứa hoạt chất Myrtol dùng điều trị rối loạn khạc đờm trong trường hợp viêm phế quản cấp tính và mãn tính, viêm xoang ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi. |
| Danh mục | Thuốc |
| Thương hiệu |
Korea United |
| Số đăng ký | VN-13520-11 |
| Dạng bào chế | Viên nang mềm |
| Quy cách | Hộp 10 Vỉ x 10 Viên |
| Thành phần | Myrtol |
| Nhà sản xuất | Hàn Quốc |
| Nước sản xuất | Hàn Quốc |
| Thuốc cần kê toa | Không |
Thành phần của Thuốc Comyrton 120mg
| Thông tin thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Myrtol | 120mg |
Công dụng của Thuốc Comyrton 120mg
Chỉ định
Thuốc Comyrtol được chỉ định dùng trong các trường hợp điều trị rối loạn khạc đờm trong các bệnh sau:
- Điều trị viêm phế quản cấp tính và mãn tính.
- Điều trị viêm xoang ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi.
Dược lực học
Chưa có dữ liệu.
Dược động học
Chưa có dữ liệu.
Cách dùng Thuốc Comyrton 120mg
Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.
Liều dùng
Liều dùng phải theo chỉ dẫn của thầy thuốc để phù hợp với triệu chứng và tuổi tác.
Liều dùng ở người lớn là:
- Bệnh mãn tính: 1 viên/lần, ngày uống 3 đến 4 lần.
- Bệnh cấp tính: 2 viên/lần, ngày uống 3 đến 5 lần.
Liều dùng ở trẻ em trên 12 tuổi:
- Bệnh mãn tính: 1 viên/lần, ngày uống 3 lần.
- Bệnh cấp tính: 1 viên/lần, ngày uống 3 đến 5 lần.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?
Chưa ghi nhận được những độc tính nào xảy ra khi sử dụng myrtol quá liều.
Làm gì khi quên 1 liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Comyrtol, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100
Rối loạn tiêu hóa: Khó chịu ở dạ dày, nôn, buồn nôn, phân lỏng.
Hiếm gặp, ADR < 1/1000
Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy.
Hướng dẫn cách xử trí ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Lưu ý khi sử dụng
Độ tuổi sử dụng: Trên 12 tuổi
- Phụ nữ có thai
Bảo quản
Hạn sử dụng: 36 tháng
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em.
Korea United