Thuốc Debridat 100mg Pfizer điều trị triệu chứng đau, rối loạn nhu động ruột và khó chịu đường ruột (30 viên)
| Mô tả |
Debridat dạng viên nén bao phim của FARMEA – FRANCE có thành phần chính là debridat 100mg. Thuốc được chỉ định dùng để điều trị triệu chứng đau do rối loạn chức năng của ống tiêu hóa và đường mật. Điều trị triệu chứng đau, rối loạn sự chuyển vận, bất ổn ở ruột có liên quan đến rối loạn chức năng của ruột. |
| Danh mục | Thuốc |
| Thương hiệu |
Pfizer |
| Số đăng ký | VN-13803-11 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách | Hộp 2 Vỉ x 15 Viên |
| Thành phần | Trimebutine |
| Nhà sản xuất | Pháp |
| Nước sản xuất | Mỹ |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Thành phần của Thuốc Debridat 100mg
| Thông tin thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Trimebutine | 100mg |
Công dụng của Thuốc Debridat 100mg
Chỉ định
Thuốc Debridat được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
-
Điều trị đau có liên quan đến rối loạn chức năng của đường tiêu hóa và ống mật.
-
Điều trị đau, rối loạn nhu động ruột, khó chịu đường ruột có liên quan đến rối loạn chức năng đường ruột.
Dược lực học
Debridat thay đổi khả năng vận động của đường tiêu hóa, chất chủ vận trên hệ enkephalin ngoại biên.
Trimebutin kích thích khả năng vận động của ruột (gây nên các làn sóng pha III lan truyền nhờ phức hợp di chuyển vận động) và ức chế khả năng vận động khi đã có sự kích thích trước đó.
Trimebutine: Thuốc chống co thắt.
Dược động học
Nồng độ đỉnh trong máu của trimebutin sau khi dùng viên nén đường uống đạt được sau 1 - 2 giờ.
Trimebutin được thải trừ nhanh sau khi dùng viên nén đường uống, chủ yếu qua nước tiểu, trung bình khoảng 70% trong 24 giờ.
Cách dùng Thuốc Debridat 100mg
Cách dùng
Thuốc Debridat được dùng theo đường uống.
Liều dùng
Thuốc Debridat chỉ dùng cho người lớn.
Liều thông thường là 1 viên x 3 lần mỗi ngày. Trong các trường hợp ngoại lệ, liều có thể tăng lên tới 6 viên/ngày.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Làm gì khi quá 1 liều?
Trong trường hợp quá liều, cần tiến hành điều trị triệu chứng. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Làm gì khi quên 1 liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn của thuốc trong bảng dưới đây đã được báo cáo trên bệnh nhân sử dụng trimebutin (xem Phụ lục A - Tần suất tác dụng không mong muốn của thuốc từ các thử nghiệm lâm sàng).
|
Phân loại theo hệ thống/cơ quan theo MedDRA# |
Tần suất |
Tác dụng không mong muốn của thuốc |
|
Rối loạn hệ miễn dịch |
Không rõ |
Quá mẫn*t |
|
Rối loạn hệ thần kinh |
Không thường gặp |
Tiền ngất xỉu/ngất xỉu** |
|
Rối loạn da và mô dưới da |
Không thường gặp |
Phát ban |
|
Không rõ |
Phản ứng da nghiêm trọng bao gồm ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính*, hồng ban đa dạng*, phát ban nhiễm độc da*, viêm da tróc vẩy* và viêm da tiếp xúc*; viêm da*, hồng ban*, ngứa* và mề đay* |
|
|
Phân loại theo CIOMS III: Rất thường gặp ≥ 1/10 (≥ 10%), thường gặp ≥ 1/100 đến < 1/10 (≥ 1% và < 10%), không thường gặp ≥ 1/1000 đến 1/100 (≥ 0,1% và < 1%), hiếm gặp ≥ 1/10000 đến < 1/1000 (≥ 0,01% và < 0,1%), rất hiếm gặp <1/10000 (< 0,01%), không rõ (không thể ước lượng từ dữ liệu có sẵn). # MedDRA phiên bản 15. * ADR xác định được sau khi thuốc lưu hành. ** Quan sát được chủ yếu khi dùng dạng tiêm. t Phản ứng quả mẫn với thuốc được báo cáo sau khi thuốc lưu hành chủ yếu liên quan đến da (ví dụ: viêm da tiếp xúc, viêm da, ngứa, mề đay). |
||
|
Phân loại theo hệ thống/cơ quan |
Tác dụng không mong muốn của thuốc (theo thuật ngữ thường dùng) |
Tần suất (%) |
|
Rối loạn hệ miễn dịch |
Phản ứng quá mẫn |
* |
|
Rối loạn hệ thần kinh |
Tiền ngất xỉu/Ngất xỉu** |
3/1257 (0,24) |
|
Rối loạn da và các cơ dưới da |
Phát ban |
5/1939 (0,26) |
|
Phản ứng da nghiêm trọng bao gồm ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính*, hồng ban đa dạng*, phát ban nhiễm độc da*, viêm da tróc vẩy* và viêm da tiếp xúc*; viêm da*, hồng ban*, ngứa* và mề đay* |
* |
|
|
* Tác dụng không mong muốn của thuốc được xác định được sau khi thuốc lưu hành. ** Quan sát được chủ yếu khi dùng dạng tiêm. t Phản ứng quá mẫn với thuốc được báo cáo sau khi thuốc lưu hành chủ yếu liên quan đến da (ví dụ: Viêm da tiếp xúc, viêm da, ngứa, mề đay). |
||
Phụ lục A: Tần suất tác dụng không mong muốn của thuốc từ các thử nghiệm lâm sàng.
Lưu ý khi sử dụng
Độ tuổi sử dụng: Trên 6 tuổi
- Trẻ em
- Phụ nữ cho con bú
- Phụ nữ có thai
Bảo quản
Hạn sử dụng: 36 tháng
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em.
Pfizer