Kem bôi da Diclosal Cream Pharmedic điều trị thấp ngoài khớp, viêm xương khớp (8g)
| Mô tả |
Diclosal Cream 8G có chứa hoạt chất Diclofenac, đây là thuốc kháng viêm không steroid dùng tại chỗ để điều trị các bệnh lý viêm xương khớp. Kem chế phẩm màu trắng đục, mùi thơm đặc biệt. |
| Danh mục | Thuốc |
| Thương hiệu |
Pharmedic |
| Số đăng ký | VD-20687-14 |
| Dạng bào chế | Nhũ tương (Gel) |
| Quy cách | Tuýp |
| Thành phần | Methyl Salicylat, Tá dược vừa đủ |
| Nhà sản xuất | Việt Nam |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
| Thuốc cần kê toa | Không |
Thành phần của Kem bôi da Diclosal Cream
| Thông tin thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Methyl Salicylat | 0.8 |
| Tá dược vừa đủ | 8 |
Công dụng của Kem bôi da Diclosal Cream
Chỉ định
Thuốc Diclosal Cream 8G được chỉ định điều trị tại chỗ dùng trong các trường hợp sau:
- Ðiều trị thấp ngoài khớp như viêm bao gân, hội chứng vai-bàn tay, viêm quanh khớp.
- Điều trị viêm xương khớp, viêm đốt sống cứng khớp.
- Điều trị viêm có nguồn gốc chấn thương ở gân, dây chằng, cơ và khớp, chủ yếu trong các chứng bong gân, trật khớp và vết thâm tím.
Dược lực học
Diclofenac, dẫn chất của acid phenylacetic là thuốc kháng viêm không steroid. Diclofenac dùng ngoài da cho tác dụng chống viêm, giảm đau trong các chứng viêm do chấn thương hoặc do thấp khớp.
Cơ chế hoạt động quan trọng của diclofenac là ức chế quá trình sinh tổng hợp prostaglandin. Methyl salicylat là một este hữu cơ khá giống aspirin. Nó có trong các sản phẩm dùng ngoài trị đau do có tác dụng giảm đau tại chỗ. Khi chà xát trên da, menthol ức chế các thụ thể cảm giác gây đau.
Dược động học
Hấp thu:
Lượng diclofenac hấp thu qua da tỷ lệ với thời gian và diện tích vùng da tiếp xúc với thuốc và phụ thuộc vào liều và vùng da bị ẩm.
Phân phối:
Sau khi bôi thuốc lên khớp chỗ viêm, thuốc chủ yếu tác động tại chỗ, chỉ có một lượng rất ít tìm thấy trong huyết tương nên không tác động trên hệ tiêu hóa.
Chuyển hóa và thải trừ:
Diclofenac chuyển hóa chủ yếu ở gan. Chất chuyển hóa chủ yếu là 4 hydroxydiclofenac. Chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua thận. Thời gian bán hủy là 1-2 giờ.
Methyl salicylat được hấp thu qua da, có tác dụng dẫn huyết lưu thông làm giảm đau nhức lưng, đau nhức thần kinh tọa và những bệnh đau nhức gốc phong thấp.
Cách dùng Kem bôi da Diclosal Cream
Cách dùng
Bôi lên vùng đau.
Liều dùng
Tùy thuộc vào kích thước và bề mặt vùng đau.
Bôi thuốc và thoa nhẹ mỗi lần từ 2 – 4 g, 3 – 4 lần/ ngày.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?
Không có dữ liệu về sử dụng thuốc quá liều, không dùng quá liều chỉ định của thuốc.
Cách xử trí: Tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời.
Làm gì khi quên 1 liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Diclosal Cream 8G, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Một vài trường hợp có thể gây ngứa, sung huyết da, phát ban ở da hoặc cảm giác đau rát.
Nếu bôi thuốc lên vùng da rộng và trong thời gian dài, không loại trừ khả năng gây tác dụng toàn thân thứ phát.
Hướng dẫn cách xử trí ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Lưu ý khi sử dụng
Độ tuổi sử dụng: Trên 8 tuổi
Bảo quản
Hạn sử dụng: 24 tháng
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em.
Pharmedic