Thuốc Ebastine Normon 10mg điều trị viêm mũi dị ứng, mề đay vô căn (2 vỉ x 10 viên)

  • Muaday.vn
  • 26 Tháng 01 2026
  • 15 phút
Thuốc Ebastine Normon 10mg điều trị viêm mũi dị ứng, mề đay vô căn (2 vỉ x 10 viên)
Mô tả

Ebastine Normon có chứa Ebastine dùng điều trị các triệu chứng dị ứng như viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc dị ứng theo mùa hoặc quanh năm (chảy nước mũi, ngứa mũi, ngứa mắt, khóc, hắt hơi…), nổi mề đay vô căn, viêm da dị ứng.

Viên nén hình tròn, dẹt, màu trắng hoặc gần như trắng.

Danh mục Thuốc
Thương hiệu Tây Ban Nha Normon
Số đăng ký 840110021025
Dạng bào chế Viên nén phân tán tan trong miệng
Quy cách Hộp 2 Vỉ x 10 Viên
Thành phần Ebastine
Nhà sản xuất Tây Ban Nha
Nước sản xuất Tây Ban Nha
Thuốc cần kê toa

Thành phần của Thuốc Ebastine

Thông tin thành phần Hàm lượng
Ebastine 10mg

Công dụng của Thuốc Ebastine

Chỉ định

Thuốc Ebastine Normon 10mg được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

  • Điều trị các triệu chứng dị ứng như viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc dị ứng theo mùa hoặc quanh năm (chảy nước mũi, ngứa mũi, ngứa mắt, khóc, hắt hơi…).
  • Nổi mề đay vô căn. 
  • Viêm da dị ứng.

Dược lực học

Ebastin dẫn xuất của piperaridin, là chất kháng histamin mạnh, có tác dụng chọn lọc và kéo dài trên thụ thể H1.

Dược động học

Hấp thu

Ebastin được hấp thu nhanh và trải qua quá trình chuyển hóa ngay sau khi uống. 

Phân bố, chuyển hóa và thải trừ

Ebastin gần như được chuyển hóa hoàn toàn thành chất chuyển hóa acid có hoạt tính là Carebastin thông qua con đường CYP3A4. Sau khi uống một liều duy nhất 10 mg nồng độ đỉnh trong huyết tương của Carebastin đạt được ở 2 - 6 giờ và đạt mức 80 - 100 ng/ml. 

Cả Ebastin và Carebastin có tỉ lệ gắn với protein huyết tương cao (trên 95%). 

Thời gian bán thải của Carebastin là từ 15 đến 19 giờ với 66% thuốc được bài tiết trong nước tiểu dưới dạng liên hợp. Sau khi dùng liều 10 mg lặp đi lặp lại mỗi ngày một lần, trạng thái ồn định đạt được trong 3 - 5 ngày với nồng độ đỉnh trong huyết tương từ 130 - 160 ng/ml.

Ở những bệnh nhân suy gan suy thận nặng, thời gian bán thải của Carebastin tăng lên đến 23 - 27 giờ. Vì vậy cần thận trọng khi tăng liều cho những bệnh nhân này.

Cách dùng Thuốc Ebastine

Cách dùng

Dùng đường uống, nên uống vào buổi sáng.

Liều dùng

Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 1 viên 10mg/lần/ngày.

Trong trường hợp các triệu chứng nặng có thể dùng một ngày 2 liều 10mg chia 2 lần.

Bệnh nhân suy gan: Liều dùng mỗi ngày không được quá 10mg/ngày.

Không dùng cho bệnh nhân dưới 12 tuổi.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Thuốc tương đối an toàn, trong một số nghiên cứu đã được tiến hành với liều 50mg đến 90mg (gấp 5 - 9 lần so với liều khuyến cáo điều trị) vẫn được dung nạp tốt mà không ảnh hưởng đến các thông số quan trọng.

Tuy nhiên việc sử dụng tăng liều chỉ được quyết định bởi các bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm.

Nếu có bất kỳ dấu hiệu ngộ độc thuốc do quá liều, phải tiến hành rửa dạ dày và áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng thích hợp.

Dùng thuốc quá liều có thể gây ra các triệu chứng trên đường tiêu hóa như đau bụng, buồn nôn, nôn, đau đầu.

Xử trí:

Ngưng dùng thuốc, ngay lập tức báo cho bác sĩ/dược sĩ, hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được rửa dạ dày và điều trị triệu chứng.

Làm gì khi quên 1 liều?

Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Khi sử dụng thuốc Ebastine Normon, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Thường gặp, ADR > 1/100 

  • Toàn thân: Đau đầu, khô miệng, buồn ngủ.

Ít gặp, ADR < 1/100

  • Hô hấp: Chảy máu cam, viêm mũi, viêm xoang.

  • Tiêu hóa: Đau bụng, khó tiêu, buồn nôn.

  • Tâm thần: Khó ngủ.

Hướng dẫn cách xử trí ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Lưu ý khi sử dụng

Độ tuổi sử dụng: Trên 12 tuổi

  • Phụ nữ có thai
  • Phụ nữ cho con bú

Bảo quản

Hạn sử dụng: 36 tháng

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Để xa tầm tay trẻ em.