Bột Forlax Ipsen điều trị táo bón (20 gói)

  • Muaday.vn
  • 26 Tháng 01 2026
  • 18 phút
Bột Forlax Ipsen điều trị táo bón (20 gói)
115.000đ / Hộp
Mô tả

Thuốc Forlax được sản xuất bởi Beaufour Ipsen Industrie, với thành phần chính Macrogol, là thuốc dùng để điều trị triệu chứng táo bón ở người lớn và trẻ em trên 8 tuổi.

Danh mục Thuốc
Thương hiệu Pháp Ipsen
Số đăng ký VN-16801-13
Dạng bào chế Bột pha dung dịch uống
Quy cách Hộp 20 Gói
Thành phần Macrogol
Nhà sản xuất Pháp
Nước sản xuất Pháp
Thuốc cần kê toa Không

Thành phần của Bột Forlax

Thông tin thành phần Hàm lượng
Macrogol 4000

Công dụng của Bột Forlax

Chỉ định

Thuốc Forlax được chỉ định dùng trong trường hợp:

  • Ðiều trị táo bón triệu chứng ở người lớn và trẻ em trên 8 tuổi.
  • Trước khi điều trị, nên loại trừ các rối loạn thực thể. Ở trẻ em, Forlax chỉ là biện pháp điều trị táo bón tạm thời kết hợp với chế độ ăn thích hợp và lối sống hợp vệ sinh, điều trị tối đa là 3 tháng.
  • Nếu triệu chứng vẫn còn mặc dù đã thực hiện chế độ ăn uống thích hợp và lối sống hợp vệ sinh, nên tìm và điều trị nguyên nhân.

Dược lực học

Macrogol cao phân tử (4000) là những polymer dài thẳng liên kết với các phân tử nước bằng những cầu nối hydrogen. Khi uống vào, chúng làm tăng lượng dịch trong lòng ruột. Lượng dịch này không bị hấp thu, do đó dung dịch có tác dụng nhuận tràng.

Dược động học

Những dữ liệu dược động học khẳng định rằng macrogol 4000 không bị hấp thu cũng như không bị chuyển hoá trong đường tiêu hóa khi dùng đường uống.

Cách dùng Bột Forlax

Cách dùng

Thuốc Forlax dùng đường uống.

Lượng thuốc trong mỗi túi phải được hòa tan trong 1 ly nước trước khi uống.

Liều dùng

Liều khuyến cáo: 1–2 gói (10–20 g) mỗi ngày, nên uống 1 lần vào buổi sáng.

Liều hàng ngày nên được điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng, có thể từ 1 gói uống cách ngày (đặc biệt ở trẻ em) đến 2 gói/ngày.

Forlax có hiệu quả trong vòng 24 – 48 giờ sau khi uống.

Trẻ em: Không nên điều trị quá 3 tháng vì thiếu dữ liệu lâm sàng cho việc sử dụng trên 3 tháng. Sự hồi phục của nhu động ruột do thuốc sẽ được duy trì bằng chế độ ăn uống và lối sống vệ sinh.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Triệu chứng: Tiêu chảy do dùng thuốc quá liều sẽ hết khi ngừng thuốc hoặc giảm liều.

Xử trí: Mất dịch quá nhiều do tiêu chảy hoặc nôn có thể cần phải bù điện giải.

Làm gì khi quên 1 liều?

Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Khi sử dụng thuốc Forlax, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Thường gặp, ADR > 1/100

  • Dạ dày – ruột: Đau bụng, chướng bụng, tiêu chảy, buồn nôn.

Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100

  • Dạ dày – ruột: Nôn, cảm giác đi tiêu gấp, đi tiêu không tự chủ.

Rất hiếm gặp, ADR < 1/10000

  • Miễn dịch: Phản ứng quá mẫn (sốc phản vệ, phù mạch, mày đay, phát ban, ngứa, ban đỏ).

Không xác định tần suất

  • Chuyển hoá: Rối loạn điện giải (giảm natri máu, giảm kali máu), mất nước, đặc biệt ở người cao tuổi.

Hướng dẫn cách xử trí ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Lưu ý khi sử dụng

Độ tuổi sử dụng: Trên 8 tuổi

  • Trẻ em

Bảo quản

Hạn sử dụng: 36 tháng

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Để xa tầm tay trẻ em.

Mô tả chi tiết

Giới thiệu thuốc Forlax:

  • Chỉ định: Thuốc dùng để điều trị triệu chứng táo bón.
  • Cách dùng: Dùng đường uống, hòa tan trong 1 ly nước trước khi uống.
  • Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em trên 8 tuổi có triệu chứng táo bón.
  • Lưu ý khi sử dụng: Điều trị táo bón với bất kỳ thuốc nào đều nên kết hợp với lối sống và chế độ ăn lành mạnh.
  • Chống chỉ định: Bệnh viêm ruột nặng (viêm loét đại tràng, bệnh Crohn) hoặc phình đại tràng nhiễm độc. Thủng đường tiêu hoá hoặc có nguy cơ thủng đường tiêu hoá. Tắc ruột hoặc nghi ngờ tắc ruột, hẹp ruột triệu chứng. Hội chứng đau bụng không rõ nguyên nhân. Quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.