Dung dịch Gamalate B6 điều trị suy nhược thần kinh (80ml)

  • Muaday.vn
  • 26 Tháng 01 2026
  • 18 phút
Dung dịch Gamalate B6 điều trị suy nhược thần kinh (80ml)
Mô tả

Thuốc Gamalate B6 hỗ trợ điều trị suy nhược thần kinh chức năng: Dễ xúc động, giảm trí nhớ và giảm tập trung, suy nhược thần kinh, giảm khả năng thích nghi (tình trạng mất kiên nhẫn, dễ cáu gắt, dễ kích động).

Danh mục Thuốc
Thương hiệu Tây Ban Nha Ferrer
Số đăng ký VN-15641-12
Dạng bào chế Dung dịch uống
Quy cách Chai x 80ml
Thành phần Magne glutamate hydrobromide, GABA, GABOB...
Nhà sản xuất Tây Ban Nha
Nước sản xuất Tây Ban Nha
Thuốc cần kê toa

Thành phần của Dung dịch Gamalate B6

Thông tin thành phần Hàm lượng
Magne glutamate hydrobromide 100mg
GABA 100mg
GABOB 50mg
Vitamin B6 50mg

Công dụng của Dung dịch Gamalate B6

Chỉ định

Thuốc Gamalate B6 được chỉ định hỗ trợ trong điều trị suy nhược thần kinh chức năng trong các trường hợp:

  • Dễ xúc động.
  • Giảm trí nhớ và giảm tập trung làm ảnh hưởng đến năng suất làm việc hoặc học tập.
  • Suy nhược thần kinh.
  • Giảm khả năng thích nghi thường là tình trạng mất kiên nhẫn, dễ cáu gắt, dễ kích động.

Dược lực học

Tác dụng của Gamalate B6 là nhờ tác dụng của các hoạt chất: Các aminoacid của não (GABA và GABOB), an thần nhẹ (MGH) và coenzyme vitamin B6. Các aminoacid và vitamin B6 tham gia vào quá trình chuyển hóa ở não và làm tăng tiềm lực năng lượng của tế bào thần kinh bằng cách gia tăng chuyển hóa glucose. Thuốc cải thiện năng lực trí tuệ.

GABA là một chất dẫn truyền thần kinh ức chế chủ yếu trong hệ thần kinh trung ương, có giá trị trong điều trị rối loạn não và có tác dụng hạ huyết áp.

GABOB có giá trị trong điều trị các rối loạn thần kinh khác nhau bao gồm cả việc sử dụng như một thuốc hỗ trợ trong điều trị động kinh. Nó cũng đã được dùng như là chất bổ sung chế độ ăn uống cho những tác dụng có lợi trên hệ thần kinh trung ương.

MGH đã được sử dụng như một thuốc an thần và gây ngủ trong điều trị chứng mất ngủ, rối loạn thần kinh chức năng và các rối loạn hành vi.

Pyridoxin tham gia tổng hợp GABA trong hệ thần kinh trung ương và tham gia tổng hợp hemoglobulin.

Dược động học

Trên thực tế, vẫn chưa có nghiên cứu chuyên sâu về dược động học của GABA, GABOB.

Pyridoxin được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa, trừ trường hợp mắc các hội chứng kém hấp thu. Sau khi tiêm hoặc uống, thuốc phần lớn được dự trữ ở gan và một phần ở cơ và não. Pyridoxin thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng chuyển hóa. Lượng đưa vào, nếu vượt quá nhu cầu hàng ngày, phần lớn đào thải dưới dạng không biến đổi.

Cách dùng Dung dịch Gamalate B6

Cách dùng

Dạng viên: Dùng đường uống với một ly nước.

Dạng dung dịch: Hãy sử dụng ly đo chuyên dụng và đo liều lượng thật chính xác.

Liều dùng

Dạng dung dịch: Bạn dùng 10ml/lần, dùng 2 đến 3 lần/ngày.

Cách dùng dạng dung dịch:

  • Người lớn: 10ml, 2 đến 3 lần mỗi ngày.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi: 2,5ml, 3 lần mỗi ngày.
  • Từ 2 đến 4 tuổi: 5ml, 3 lần mỗi ngày.
  • Từ 4 đến 7 tuổi: 10ml, 2 lần mỗi ngày.
  • Trên 7 tuổi: 10ml, 2 đến 3 lần mỗi ngày.

Lưu ý: Liều này có thể thay đổi tuỳ theo chỉ định của bác sĩ. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi quá liều?

Do độc tính của thuốc rất hiếm nên không có dự báo về triệu chứng ngộ độc.

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Làm gì khi quên liều?

Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Khi sử dụng thuốc Gamalate B6, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Ở liều tối đa, có thể bị rối loạn tiêu hóa nhẹ, buồn ngủ và sẽ hết khi điều chỉnh liều.

Hướng dẫn cách xử trí ADR

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Lưu ý khi sử dụng

Độ tuổi sử dụng: Trên 2 tuổi

  • Phụ nữ có thai
  • Phụ nữ cho con bú

Bảo quản

Hạn sử dụng: 60 tháng

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Để xa tầm tay trẻ em.