Thuốc Hasanflon 500mg Hasan hỗ trợ điều trị suy tĩnh mạch bạch huyết, cơn trĩ cấp (2 vỉ x 15 viên)

  • Muaday.vn
  • 26 Tháng 01 2026
  • 16 phút
Thuốc Hasanflon 500mg Hasan hỗ trợ điều trị suy tĩnh mạch bạch huyết, cơn trĩ cấp (2 vỉ x 15 viên)
Mô tả

Hasanflon 500 mg của công ty TNHH liên doanh Hasan – Dermapharm, thành phần chính diosmin và hesperidin, là thuốc được sử dụng để điều trị các triệu chứng liên quan đến suy tĩnh mạch bạch huyết (nặng chân, đau chân, chân khó chịu vào buổi sáng sớm); các triệu chứng chức năng liên quan đến cơn trĩ cấp.

Danh mục Thuốc
Thương hiệu Việt Nam Hasan
Số đăng ký VD-17236-12
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách Hộp 2 Vỉ x 15 Viên
Thành phần Diosmin, Hesperidin
Nhà sản xuất Việt Nam
Nước sản xuất Việt Nam
Thuốc cần kê toa Không

Thành phần của Thuốc Hasanflon 500mg

Thông tin thành phần Hàm lượng
Diosmin 450mg
Hesperidin 50mg

Công dụng của Thuốc Hasanflon 500mg

Chỉ định

Thuốc Hasanflon 500 mg được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

  • Điều trị các triệu chứng liên quan đến suy tĩnh mạch bạch huyết (nặng chân, đau chân, chân khó chịu vào buổi sáng sớm). 
  • Điều trị các triệu chứng chức năng liên quan đến cơn trĩ cấp.

Dược lực học

Tính chất dược lý

Thuốc thể hiện tác động kép trên hệ tĩnh mạch: 

  • Trên tĩnh mạch và các tiểu tĩnh mạch, thuốc làm tăng trương lực thành mạch và giảm sự ứ máu tĩnh mạch. 

  • Trên tuần hoàn mao mạch, thuốc làm tăng kháng lực mao mạch và làm tính thấm mao mạch trở về bình thường.

Dược lý lâm sàng 

Đã có báo cáo về các nghiên cứu mù đôi có kiểm soát để xác định tính chất dược lý của thuốc trên cơ thể người: 

  • Liên quan giữa liều lượng - tác dụng: Tồn tại mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa liều lượng và tác dụng, thể hiện qua các thông số dung tích mạch máu, tính căng phồng và thời gian làm rỗng mạch máu. Tỉ số hiệu quả giữa liều lượng và tác dụng đạt cao nhất khi sử dụng liều 2 viên/ngày.

  • Thuốc có hoạt tính tăng trương lực tĩnh mạch ở người. 

  • Hoạt tính trên tuần hoàn mao mạch: Các nghiên cứu mù đôi có kiểm soát cho thấy sự khác nhau có ý nghĩa thống kê khi so sánh với placebo, thuốc làm tăng kháng lực mao mạch ở bệnh nhân có hệ thống mao mạch yếu.

Trên lâm sàng

Các nghiên cứu lâm sàng mù đôi có đối chứng placebo đã chứng minh hiệu quả của thuốc trong điều trị cải thiện cả chức năng và cơ quan ở bệnh nhân suy mạn tính tĩnh mạch chi dưới.

Dược động học

Trong cơ thể người, sau khi uống thuốc chữa diosamin được đánh dấu 14C: 

  • Quá trình đào thải chủ yếu qua phân, khoảng 14% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu.

  • Thời gian bán thải khoảng 11 giờ. 

  • Thuốc được chuyển hóa mạnh, đã tìm thấy được nhiều loại acid phenol trong nước tiểu.

Cách dùng Thuốc Hasanflon 500mg

Cách dùng

Thuốc dùng đường uống, uống trong các bữa ăn.

Liều dùng

Người lớn (≥ 18 tuổi)

Điều trị suy tĩnh mạch: 2 viên/ngày, uống 1 viên vào buổi trưa và 1 viên vào buổi tối. 

Điều trị cơn trĩ cấp: 6 viên/ngày trong 4 ngày đầu, sau đó sử dụng 4 viên/ngày trong 3 ngày tiếp theo.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Chưa có báo cáo về trường hợp quá liều, có thể tăng mức độ nghiêm trọng của các tác dụng không mong muốn khi sử dụng quá liều.

Làm gì khi quên 1 liều?

Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Khi sử dụng thuốc Hasanflon 500 mg, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Các tác dụng không mong muốn được phân nhóm theo tần suất: Rất thường gặp (ADR ≥ 1/10), thường gặp (1/100 < ADR < 1/10), ít gặp (1/1.000 < ADR < 1/100), hiếm gặp (1/10.000 < ADR < 1/1.000), rất hiếm gặp (ADR < 1/10.000) và không rõ tần suất (không đánh giá được tần suất từ các dữ liệu sẵn có). 

Hiếm gặp (1/10.000 < ADR < 1/1.000)

  • Thần kinh: Chóng mặt, nhức đầu, khó chịu. 

Thường gặp (1/100 < ADR < 1/10)

  • Tiêu hóa: Tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn mửa.

Ít gặp (1/1.000 < ADR < 1/100)

  • Tiêu hóa: Viêm ruột kết.

Hiếm gặp (1/10.000 < ADR < 1/1.000)

  • Da và mô dưới da: Ban da, ngứa, mày đay.

Không rõ tần suất

  • Tiêu hóa: Đau bụng. 
  • Phù mặt, môi, mí mắt, phù Quincke.

Hướng dẫn cách xử trí ADR

Kiểm tra tình trạng người bệnh và điều trị thích hợp nếu cần.

Lưu ý khi sử dụng

  • Phụ nữ có thai
  • Lái tàu xe
  • Phụ nữ cho con bú

Bảo quản

Hạn sử dụng: 36 tháng

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Để xa tầm tay trẻ em.