Thuốc cốm Imeclor 125 Imexpharm điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, đường tiết niệu (12 gói)

  • Muaday.vn
  • 26 Tháng 01 2026
  • 17 phút
Thuốc cốm Imeclor 125 Imexpharm điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, đường tiết niệu (12 gói)
Mô tả

Imeclor 125 mg là sản phẩm của Công ty Imexpharm (Việt Nam), có thành phần chính là Cefaclor, được dùng để điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và hô hấp dưới mức độ nhẹ và vừa. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng.

Danh mục Thuốc
Thương hiệu Việt Nam Imexpharm
Số đăng ký VD-18963-13
Dạng bào chế Cốm pha hỗn dịch uống
Quy cách Hộp 12 Gói
Thành phần Cefaclor
Nhà sản xuất Việt Nam
Nước sản xuất Việt Nam
Thuốc cần kê toa

Thành phần của Thuốc cốm Imeclor 125

Thông tin thành phần Hàm lượng
Cefaclor 125mg

Công dụng của Thuốc cốm Imeclor 125

Chỉ định

Imeclor 125 mg được chỉ định dùng cho các trường hợp:

  • Viêm tai giữa.
  • Nhiễm trùng đường hô hấp: Viêm phế quản, viêm phổi, viêm họng, viêm xoang, viêm amidan.
  • Nhiễm trùng da và mô mềm.
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu không biến chứng kể cả viêm bàng quang và viêm thận-bể thận.
  • Thuốc này chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Dược lực học

Cefaclor là kháng sinh diệt khuẩn thuộc nhóm cephalosporin. Cơ chế tác động của cefaclor là ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.

Cefaclor có tác dụng in vitro đối với cầu khuẩn Gram dương tương tự cefalexin, nhưng có tác dụng mạnh hơn đối với các vi khuẩn Gram âm, đặc biệt với Haemophilus influenzae và Moraxella catarrhalis, ngay cả với H. influenzae và M. catarrhalis sinh ra beta-lactamase.

Dược động học

Cefaclor được hấp thu tốt sau khi uống lúc đói. Với liều 250 mg và 500 mg uống lúc đói, nồng độ đỉnh trung bình trong huyết tương tương ứng khoảng 7 và 13 mcg/ml, đạt được sau 30 đến 60 phút. Thức ăn làm chậm hấp thu, nhưng tổng lượng thuốc được hấp thu vẫn không đổi. Khoảng 25% cefaclor gắn kết với protein huyết tương.

Cefaclor phân bố rộng khắp cơ thể; đi qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ ở nồng độ thấp.

Thời gian bán thải trong huyết tương từ 30 đến 60 phút; thời gian này thường kéo dài hơn ở người có chức năng thận giảm. Nếu mất chức năng thận hoàn toàn, thời gian bán thải kéo dài từ 2,3 đến 2,8 giờ. Thuốc được đào thải qua thận là chủ yếu.

Cách dùng Thuốc cốm Imeclor 125

Cách dùng

Nên uống Imeclor 125 trước bữa ăn 1 giờ hoặc sau bữa ăn 2 giờ.

Liều dùng

  • Người lớn: Liều thông thường cho người lớn là 250 - 500 mg mỗi 8 giờ. Không được uống quá 4 g/ngày.

  • Trẻ em: 20 - 40 mg/kg thể trọng/24 giờ, chia thành 3 lần uống. Hoặc:

  • Trẻ em trên 5 tuổi: 250 mg/lần, ngày 3 lần.

  • Trẻ em 1 - 5 tuổi: 125 mg/lần, ngày 3 lần.

  • Trẻ em dưới 1 tuổi: 62,5 mg/lần, ngày 3 lần.

Sự an toàn và hiệu quả đối với trẻ em dưới 1 tháng tuổi chưa được thiết lập.

Liều tối đa một ngày ở trẻ em không được vượt quá 1,5 g.

Giảm liều đối với trường hợp suy thận nặng.

Tiếp tục uống thuốc thêm tối thiểu là 48 đến 72 giờ sau khi các triệu chứng đã hết.

Làm gì khi quên liều?

Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

Làm gì khi quá liều?

Triệu chứng

Các triệu chứng quá liều có thể là buồn nôn, nôn, đau thượng vị, tiêu chảy. Mức độ nặng của đau thượng vị và tiêu chảy liên quan đến liều dùng. Nếu có các triệu chứng khác, có thể do dị ứng, hoặc tác động của một nhiễm độc khác hoặc của bệnh hiện mắc của người bệnh.

Xử trí

Cần xem xét đến khả năng quá liều của nhiều loại thuốc, tương tác thuốc, dược động học bất thường ở người bệnh. Không cần phải rửa dạ dày, ruột, trừ khi đã uống cefaclor với liều gấp 5 lần liều bình thường.

Bảo vệ đường hô hấp cho người bệnh, hỗ trợ thông khí và truyền dịch. Làm giảm hấp thu thuốc bằng cách cho uống than hoạt nhiều lần. Trong nhiều trường hợp, cách này hiệu quả hơn là gây nôn hoặc rửa dạ dày.

Tác dụng phụ

Khi dùng thuốc Imeclor 125 mg, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).

Thường gặp

  • Tiêu chảy, tăng bạch cầu ưa eosin, ban da dạng sởi.

Ít gặp

  • Buồn nôn, nôn, ngứa, nổi mề đay, tăng tế bào lympho, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, ngứa bộ phận sinh dục, viêm âm đạo, nhiễm nấm Candida.

Hiếm gặp

  • Giảm tiểu cầu, viêm đại tràng màng giả, viêm gan, vàng da ứ mật, tăng enzym gan.

Hướng dẫn cách xử trí ADR

Ngừng thuốc khi xảy ra dị ứng. Nếu nghiêm trọng, tiến hành điều trị hỗ trợ (duy trì thông khí, thở oxy, sử dụng adrenalin, tiêm tĩnh mạch corticosteroid).

Ngừng điều trị nếu bị tiêu chảy nặng.

Viêm đại tràng giả mạc:

  • Nếu triệu chứng nhẹ: Ngừng thuốc.
  • Nếu triệu chứng nặng, vừa: Cho truyền các dịch và chất điện giải, bổ sung protein và điều trị bằng kháng sinh có tác dụng với C.difficile (metronidazol; vancomycin).

Hướng dẫn xử trí ADR

Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Chống chỉ định

Dị ứng thuốc

Lưu ý khi sử dụng

Độ tuổi sử dụng: Trên 2 tháng tuổi

  • Phụ nữ có thai
  • Suy gan thận
  • Phụ nữ cho con bú

Bảo quản

Hạn sử dụng: 24 tháng

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Để xa tầm tay trẻ em.