Thuốc Lactulin 10g Meyer giúp dự phòng và điều trị bệnh não do gan, táo bón mạn tính (100ml)
| Mô tả |
Dung dịch uống Lactulin giúp dự phòng và điều trị bệnh não do gan (tăng amoni huyết), táo bón mạn tính. |
| Danh mục | Thuốc |
| Thương hiệu |
Meyer |
| Số đăng ký | VN-22628-20 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách | Hộp x 100ml |
| Thành phần | Lactulose |
| Nhà sản xuất | Ấn Độ |
| Nước sản xuất | Ấn Độ |
| Thuốc cần kê toa | Không |
Thành phần của Thuốc Lactulin 10g
| Thông tin thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Lactulose | 10g |
Công dụng của Thuốc Lactulin 10g
Chỉ định
Dung dịch uống Lactulin dùng trong các trường hợp sau:
- Dự phòng và điều trị bệnh não do gan (tăng amoni huyết).
- Táo bón mạn tính.
Dược lực học
Chưa có dữ liệu.
Dược động học
Chưa có dữ liệu.
Cách dùng Thuốc Lactulin 10g
Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.
Không có màu gây dị ứng. 100% hương cam tự nhiên.
Liều dùng
Dự phòng và điều trị bệnh não do gan:
Người lớn:
- Bắt đầu: 30 - 45 ml dung dịch lactulose, 3 lần/ngày. Sau đó, cứ 1 - 2 ngày lại điều chỉnh liều để có thể đại tiện 2 - 3 lần trong ngày.
Trẻ em:
- Trẻ nhỏ: 3 - 9 ml/ngày, chia làm nhiều lần.
- Trẻ lớn và thiếu niên: 45 - 90 ml ngày, chia làm vài lần, sau đó cứ 1 - 2 ngày lại điều chỉnh liều để có thể đại tiện 2 - 3 lần/ngày. Nếu liều bắt đầu gây ỉa chảy, cần giảm liều ngay, nếu vẫn còn ỉa chảy, thì ngừng dùng thuốc.
Táo bón mạn tính:
Người lớn: 15 ml - 30 ml/ngày, chia 1 - 2 lần/ngày, có thể tăng đến 60 ml / ngày nếu cần thiết.
Trẻ em:
- Trẻ 1 tháng - 1 tuổi: 2,5 ml, 2 lần/ngày, điều chỉnh liều đến khi có đáp ứng.
- Trẻ 1 - 5 tuổi: 5 ml, 2 lần/ngày, điều chỉnh liều đến khi có đáp ứng.
- Trẻ 5 - 10 tuổi: 10 ml, 2 lần/ngày, điều chỉnh liều đến khi có đáp ứng.
- Trẻ 10 - 18 tuổi: 15 ml/lần, 2 lần/ngày, điều chỉnh liều đến khi có đáp ứng.
Hoặc theo chỉ định của Bác sĩ.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?
Triệu chứng: Ỉa chảy, đau bụng, nhiễm kiềm do giảm clor huyết, mất nước, hạ huyết áp, giảm kali huyết.
Điều trị: Không có thuốc giải độc đặc hiệu, chủ yếu là điều trị triệu chứng. “Tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời”.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Làm gì khi quên 1 liều?
Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.
Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc thường gặp các tác dụng không mong muốn (ADR) như:
- Thường gặp: Đầy hơi, ỉa chảy (quá liều).
- Ít gặp: Đau bụng, buồn nôn, nôn, tăng natri huyết.
Hướng dẫn cách xử trí: Nếu bị ỉa chảy, cần giảm liều ngay; nếu vẫn còn ỉa chảy, ngừng dùng thuốc.
Thông báo ngay cho bác sỹ hoặc dược sỹ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Bảo quản
Hạn sử dụng: 36 tháng
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em.
Meyer