Viên nang mềm Macibin 300mg Phil Inter Pharma làm tan sỏi mật, điều trị xơ gan (6 vỉ X 10 viên)
| Mô tả |
Macibin do công ty TNHH Phil Inter Pharma giúp làm tan sỏi mật giàu cholesterol, điều trị xơ gan mật nguyên phát, dự phòng sỏi mật ở những người giảm cân nhanh. |
| Danh mục | Thuốc |
| Thương hiệu |
Phil |
| Số đăng ký | 893110283800 |
| Dạng bào chế | Viên nang mềm |
| Quy cách | Hộp 6 Vỉ x 10 Viên |
| Thành phần | Acid ursodeoxycholic |
| Nhà sản xuất | Việt Nam |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Thành phần của Viên nang mềm Macibin 300mg
| Thông tin thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Acid ursodeoxycholic | 300mg |
Công dụng của Viên nang mềm Macibin 300mg
Chỉ định
Thuốc Macibin 300 mg được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
- Làm tan sỏi mật giàu cholesterol.
- Điều trị xơ gan mật nguyên phát.
- Dự phòng sỏi mật ở những người giảm cân nhanh.
Dược lực học
Acid ursodeoxycholic là một acid mật tự nhiên, hiện diện với lượng nhỏ trong mật người. Acid ursodeoxycholic ức chế gan tổng hợp và bài tiết cholesterol, đồng thời ức chế hấp thu cholesterol ở ruột.
Dược động học
Acid ursodeoxycholic được hấp thu từ đường tiêu hóa và trải qua chu trình gan - ruột. Một phần thuốc được liên hợp tại gan trước khi được tiết vào mật. Nhờ tác dụng của vi khuẩn ở ruột, dạng tự do và dạng liên hợp trải qua quá trình 7a - dehydroxyl hóa thành acid lithocholic, một phần thuốc được thải trừ trực tiếp qua phân. Phần còn lại được hấp thu, phần lớn được liên hợp hóa và sulphat hóa tại gan trước khi thải trừ vào phân.
Cách dùng Viên nang mềm Macibin 300mg
Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.
Liều dùng
Tan sỏi mật giàu cholesterol
Người lớn: Uống 6 - 12 mg/kg/ngày, uống 1 liều duy nhất vào buổi tối trước khi đi ngủ hoặc chia làm 2 - 3 lần, nên tiếp tục uống thuốc 3 - 4 tháng sau khi tan sỏi. Liều có thể được chia không đều nhau, liều lớn hơn uống vào buổi tối trước khi đi ngủ để chống lại nồng độ cholesterol tăng cao lúc sáng sớm. Liều tối đa: 15 mg/kg/ngày.
Xơ gan mật nguyên phát
Người lớn: Uống 10 - 15 mg/kg/ngày, chia làm 2 - 4 lần.
Dự phòng sỏi mật ở những người giảm cân nhanh
Người lớn: 300 mg/lần, ngày 2 lần.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?
Tiêu chảy có thể xảy ra khi dùng quá liều. Nhìn chung, các triệu chứng quá liều khác thường không xảy ra vì sự hấp thu của acid ursodeoxycholic giảm đi khi tăng liều dùng và do đó thuốc được thải trừ nhiều hơn qua phân. Không cần áp dụng biện pháp điều trị quá liều đặc hiệu. Tiêu chảy do quá liều được xử lý bằng điều trị triệu chứng với mục đích cân bằng dịch và điện giải.
Làm gì khi quên 1 liều?
Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.
Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Macibin 300 mg, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Acid ursodeoxycholic thường được dung nạp tốt nhưng có thể gặp một số tác dụng phụ như sau:
-
Rối loạn tiêu hóa: Có thể gặp buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Hiếm khi đau bụng, táo bón, ợ nóng và khó chịu ở vùng bụng.
-
Da: Mày đay, ngứa hiếm khi xảy ra.
Hướng dẫn cách xử trí ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Lưu ý khi sử dụng
Độ tuổi sử dụng: Trên 18 tuổi
- Phụ nữ cho con bú
- Phụ nữ có thai
Bảo quản
Hạn sử dụng: 36 tháng
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em.
Phil