Thuốc Metazydyna 20mg Polpharma điều trị đau thắt ngực (2 vỉ x 30 viên)
| Mô tả |
Thuốc Metazydyna 20 là sản phẩm được sản xuất bởi Pharmaceutical works Polfa in Pabianice Joint-Stock Co. (Ba Lan). Thuốc có dược chất chính là Trimetazidin hydrochlorid. Thuốc được dùng trong chỉ định: Cho người lớn như là liệu pháp bổ sung/hỗ trợ vào biện pháp trị liệu hiện có để điều trị triệu chứng ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định không được kiểm soát đầy đủ hoặc bệnh nhân không dung nạp với các liệu pháp điều trị đau thắt ngực khác. Thuốc Metazydyna 20 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, mỗi viên chứa 20mg Trimetazidin hydrochlorid và được đóng gói theo quy cách hộp 2 vỉ x 30 viên nén bao phim. |
| Danh mục | Thuốc |
| Thương hiệu |
Polpharma |
| Số đăng ký | VN-11273-10 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách | Hộp 2 vỉ x 30 viên |
| Thành phần | Trimetazidine |
| Nhà sản xuất | Ba Lan |
| Nước sản xuất | Ba Lan |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Thành phần của Thuốc Metazydyna 20mg
| Thông tin thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Trimetazidine | 20mg |
Công dụng của Thuốc Metazydyna 20mg
Chỉ định
Thuốc Metazydyna 20 được chỉ định dùng trong các trường hợp đối với người lớn được chỉ định như là liệu pháp bổ sung/hỗ trợ vào biện pháp trị liệu hiện có để điều trị triệu chứng ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định không được kiểm soát đầy đủ hoặc bệnh nhân không dung nạp với các liệu pháp điều trị đau thắt ngực khác.
Dược lực học
Cơ chế tác dụng
Bằng cách bảo tồn chuyển hóa năng lượng trong tế bào bị thiếu oxy hoặc thiếu máu cục bộ, trimetazidine ngăn chặn sự suy giảm mức ATP trong tế bào. do đó vẫn đảm bảo hoạt động bơm ion và lưu chuyển natri-kali ở màng tế bào mà vẫn duy trì cân bằng nội môi của tế bào.
Trimetazidin ức chế quá trình oxy hóa beta các acid béo bằng cách ức chế các enzym 3-ketoacyl-CoA thiolase chuỗi dài, thúc đẩy oxy hóa glucose. Ở tế bào thiếu máu cục bộ, năng lượng trong quá trình oxy hóa glucose tiêu thụ ít oxy hơn so với quá trình oxy hóa beta. Oxy hóa glucose giúp tối ưu năng lượng tế bào, do đó duy trì được chuyển hóa năng lượng thích hợp trong thời gian thiếu máu.
Tác dụng dược lực học:
Ở những bệnh nhân thiếu máu tim cục bộ, trimetazidin hoạt động như một chất chuyển hóa, giúp bảo tồn mức năng lượng phosphat cao nội bào trong tế bào cơ tim. Trimetazidin có tác dụng chống thiếu máu cục bộ nhưng không làm ảnh hưởng đến huyết động.
Dược động học
Hấp thu
Sau khi uống, trimetazidin được hấp thu nhanh chóng từ đường tiêu hóa. Sinh khả dụng trên 85%. Nồng độ đỉnh trong huyết thanh (Tmax) của trimetazidin xuất hiện từ 2 đến 3 giờ sau khi uống. Nồng độ thuốc trong huyết tương ổn định từ 24 đến 36 giờ sau khi sử dụng liều khuyến cáo.
Phân bố
Nồng độ đỉnh (Cmax) của trimetazidin sau khi sử dụng liều đơn (20 mg) lên đến xấp xỉ 55 ng/ml. Trimetazidin gắn kết với protein huyết tương ở mức độ nhẹ (khoảng 16%). Thể tích phân bố là 4,8 l/kg. Điều này cho thấy thuốc được thấm thấu tốt vào các mô.
Thải trừ
Trimetazidin được thải trừ chủ yếu vào nước tiểu dưới dạng thuốc không chuyển hóa. Thời gian bán thải (t1/2) là 6 giờ.
Cách dùng Thuốc Metazydyna 20mg
Cách dùng
Thuốc dùng đường uống, dùng cùng bữa ăn.
Liều dùng
Liều thông thường: 1 viên 20 mg x 3 lần/ngày.
Các đối tượng đặc biệt
Bệnh nhân suy thận
Bệnh nhân suy thận mức độ trung bình (độ thanh thải creatinin 30 - 60 ml/phút): Liều dùng khuyến cáo là 1 viên 20 mg x 2 lần/ngày, dùng cùng bữa sáng và tối.
Bệnh nhân cao tuổi
Bệnh nhân cao tuổi có thể có thể có mức độ nhạy cảm trimetazidin cao hơn bình thường do suy giảm chức năng thận theo tuổi tác. Cần thận trọng khi tính toán liều dùng cho bệnh nhân cao tuổi.
Trẻ em
Mức độ an toàn và hiệu quả của trimetazidin đối với bệnh nhân dưới 18 tuổi chưa được đánh giá. Hiện không có dữ liệu trên đối tượng bệnh nhân này.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất..
Làm gì khi quên 1 liều?
Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Metazydyna 20, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Nhìn chung, thuốc được dung nạp tốt. Các triệu chứng ở dạ dày ruột thường nhẹ (như buồn nôn, nôn), đau đầu, đánh trống ngực, các phản ứng quá mẫn (như ban da, mày đay) có thể xảy ra nhưng hiếm.
|
Nhóm cơ quan |
Tần suất |
Biểu hiện |
|
Rối loạn trên hệ thần kinh |
Thường gặp |
Chóng mặt, đau đầu. |
|
Không rõ |
Triệu chứng Parkinson (run, vận động chậm và khó khăn, tăng trương lực cơ), đi không vững, hội chứng chân không yên, các rối loạn vận động có liên quan khác, thường có thể hồi phục sau khi dừng thuốc |
|
|
Không rõ |
Rối loạn giấc ngủ (mất ngủ, lơ mơ) |
|
|
Rối loạn trên tim |
Hiếm gặp |
Đánh trống ngực, hồi hộp, ngoại tâm thu, tim đập nhanh. |
|
Rối loạn trên mạch |
Hiếm gặp |
Hạ huyết áp động mạch, tụt huyết áp thế đứng, có thể dẫn đến khó chịu, chóng mặt hoặc ngã, đặc biệt ở các bệnh nhân đang điều trị bằng các thuốc chống tăng huyết áp, đỏ bừng mặt |
|
Rối loạn trên dạ dày - ruột |
Thường gặp |
Đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn |
|
Không rõ |
Táo bón |
|
|
Rối loạn trên da và mô dưới da |
Thường gặp |
Mẩn ngứa, mày đay. |
|
Không rõ |
Ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP), phù mạch |
|
|
Rối loạn toàn thân và tình trạng sử dụng thuốc |
Thường gặp |
Suy nhược |
|
Rối loạn máu và hệ bạch huyết |
Không rõ |
Mất bạch cầu hạt. Giảm tiểu cầu. Ban xuất huyết giảm tiểu cầu. |
|
Rối loạn gan mật |
Không rõ |
Viêm gan |
Hướng dẫn cách xử trí ADR
Thông báo cho bác sĩ các tác dụng không mong muốn xảy ra trong quá trình sử dụng thuốc.
Chống chỉ định
Dị ứng thuốc
Lưu ý khi sử dụng
- Phụ nữ có thai
- Phụ nữ cho con bú
Bảo quản
Hạn sử dụng: 36 tháng
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em.
Polpharma