Thuốc Moxydar 1500mg Grimberg điều trị đau thực quản, dạ dày (5 vỉ x 6 viên)
| Mô tả |
Thuốc Moxydar điều trị triệu chứng đau do bệnh ở thực quản, dạ dày, tá tràng; triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày – thực quản. |
| Danh mục | Thuốc |
| Thương hiệu |
Laboratoires Grimberg |
| Số đăng ký | 300100008124 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách | Hộp 5 Vỉ x 6 Viên |
| Thành phần | Aluminium hydroxide, Magnesium hydroxide, Aluminium phosphate... |
| Nhà sản xuất | Pháp |
| Nước sản xuất | Pháp |
| Thuốc cần kê toa | Không |
Thành phần của Thuốc Moxydar 1500mg
| Thông tin thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Aluminium hydroxide | 500.0mg |
| Magnesium hydroxide | 500.0mg |
| Aluminium phosphate | 300.0mg |
| Gôm guar | 200mg |
Công dụng của Thuốc Moxydar 1500mg
Chỉ định
Thuốc Moxydar được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
-
Điều trị triệu chứng đau do bệnh ở thực quản, dạ dày, tá tràng.
-
Điều trị triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày - thực quản.
Dược lực học
Moxydar kết hợp ba thành phần khoáng chất có tác dụng kháng acid với một thành phần có nguồn gốc từ thực vật có tính kháng acid nhẹ và có tính đệm giữa 11 và 1 để chuẩn bị hình thành hỗn dịch.
Moxydar có các đặc tính như sau:
-
Tính kháng acid chủ yếu do tính đệm trên 1 quãng pH rộng với 3 vùng pH chủ yếu: 3.5, 2.0-1.5, 1.0.
-
Khả năng hấp thụ các muối mật và lysolécithines. Khả năng này có tác dụng trong môi trường kiềm (đường ruột).
-
Tác dụng chống loét.
Dược động học
Không có dữ liệu.
Cách dùng Thuốc Moxydar 1500mg
Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Cách dùng
Dùng đường uống.
Hòa tan một viên thuốc trong nửa ly nước.
Liều dùng
Điều trị triệu chứng đau do bệnh ở thực quản, dạ dày, tá tràng:
-
Một viên khi có cơn đau, không quá 4 lần mỗi ngày.
Điều trị triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày - thực quản:
-
Trong giai đoạn tấn công: 1 viên x 3 lần mỗi ngày sau 3 bữa ăn và 1 viên bổ sung khi đau, uống trong 4 đến 6 tuần.
-
Trong điều trị duy trì: 1 viên khi có cơn đau.
Làm gì khi quá liều?
Không có báo cáo về dùng quá liều.
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Làm gì khi quên liều?
Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn như:
-
Liên quan đến nhôm: Mất phospho trong trường hợp sử dụng kéo dài hoặc liều dùng cao.
Trong quá trình sử dụng thuốc, nếu nhận thấy cơ thể xuất hiện những phản ứng bất thường, những phản ứng có khả năng làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc.
Bên cạnh đó bạn cần nhanh chóng đến bệnh viện và báo ngay với bác sĩ chuyên khoa về tình trạng sức khỏe của bạn ở hiện tại. Khi đó các bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra và đề ra những phương pháp xử lý phù hợp tránh gây nguy hiểm.
Lưu ý khi sử dụng
Độ tuổi sử dụng: Trên 12 tuổi
- Phụ nữ có thai
- Phụ nữ cho con bú
- Suy gan thận
Bảo quản
Hạn sử dụng: 24 tháng
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em.
Laboratoires Grimberg