Viên nén Myfortic 180mg Novartis dùng cho bệnh nhân ghép thận dị gen (12 vỉ x 10 viên)
| Mô tả |
Myfortic 180mg là sản phẩm của Novartis Pharma Stein AG có thành phần chính là Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) dùng phối hợp với ciclosporin dạng vi nhũ tương và corticosteroid để dự phòng sự thải loại mảnh ghép cấp tính ở bệnh nhân ghép thận dị gen. |
| Danh mục | Thuốc |
| Thương hiệu |
Novartis |
| Số đăng ký | 400114351024 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách | Hộp 12 Vỉ x 10 Viên |
| Thành phần | Mycophenolic acid |
| Nhà sản xuất | Đức |
| Nước sản xuất | Thụy Sĩ |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Thành phần của Viên nén Myfortic 180mg
| Thông tin thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Mycophenolic acid | 180mg |
Công dụng của Viên nén Myfortic 180mg
Chỉ định
Thuốc Myfortic 180mg được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
- Dùng phối hợp với ciclosporin dạng vi nhũ tương và corticosteroid để dự phòng sự thải loại mảnh ghép cấp tính ở bệnh nhân ghép thận dị gen.
Dược lực học
Chưa có dữ liệu
Dược động học
Chưa có dữ liệu.
Cách dùng Viên nén Myfortic 180mg
Cách dùng
Myfortic 180mg có thể được uống cùng hoặc không với thức ăn.
Để giữ được tính toàn vẹn của lớp phủ trong ruột, viên nén Myfortic 180mg không được nghiền nát. Khi cần nghiền viên nén Myfortic, tránh hít phải bột hoặc để bột tiếp xúc trực tiếp với da hoặc màng nhầy. Điều này là do tác dụng gây quái thai của mycophenolate.
Liều dùng
Liều được khuyến cáo là 720 mg (4 viên Myfortic không tan trong dạ dày loại 180 mg hoặc 2 viên loại 360 mg), ngày 2 lần (liều mỗi ngày 1.440 mg). Ở bệnh nhân đang dùng mycophenolate mofetil (MMF) 2 g, việc điều trị có thể được thay bằng 720 mg Myfortic ngày 2 lần (liều mỗi ngày 1.440 mg).
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?
Mặc dù thẩm tách có thể được sử dụng để loại bỏ chất chuyển hóa không hoạt động MPAG, nó sẽ không được mong đợi để loại bỏ một lượng đáng kể về mặt lâm sàng của MPA dạng hoạt động. Điều này một phần lớn là do tính liên kết với protein huyết tương của MPA rất cao, 97%. Bằng cách can thiệp vào sự lưu thông qua gan của MPA, các chất cô lập axit mật, chẳng hạn như cholestyramine, có thể làm giảm phơi nhiễm MPA toàn thân.
Làm gì khi quên 1 liều?
Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.
Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Myfortic 180mg, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Thường gặp, ADR >1/100
Nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm phổi.
Thiếu máu, giảm tiểu cầu.
Tăng kali máu, hạ kali máu.
Chóng mặt, nhức đầu.
Huyết áp thấp.
Ho, khó thở.
Chướng bụng, đau bụng, táo bón, khó tiêu, đầy hơi, viêm dạ dày, buồn nôn, nôn.
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100
Nhiễm trùng vết thương, nhiễm trùng huyết, viêm tủy xương.
Chán ăn, tăng lipid máu, đái tháo đường, tăng cholesterol máu, giảm phospho máu.
Nhận thức ảo tưởng, mất ngủ.
Viêm kết mạc, mờ mắt.
Nhịp tim nhanh, ngoại tâm thu thất.
Hướng dẫn cách xử trí ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Lưu ý khi sử dụng
Độ tuổi sử dụng: Trên 18 tuổi
Bảo quản
Hạn sử dụng: 36 tháng
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em.
Novartis