Thuốc Myopain 50 Stella điều trị chứng co cứng cơ sau đột quỵ (5 vỉ x 10 viên)

  • Muaday.vn
  • 26 Tháng 01 2026
  • 16 phút
Thuốc Myopain 50 Stella điều trị chứng co cứng cơ sau đột quỵ (5 vỉ x 10 viên)
Mô tả

Thuốc Myopain 50 là sản phẩm của công ty TNHH Liên doanh Stellapharm chứa hoạt chất Tolperisone. Thuốc điều trị triệu chứng co cứng cơ sau đột quỵ ở người lớn. 

Thuốc bào chế dạng viên nén bao phim 50 mg. Viên nén hình tròn, bao phim màu trắng, hai mặt khum, trơn.

Danh mục Thuốc
Thương hiệu Việt Nam Stella Pharm
Số đăng ký 893110107523
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách Hộp 50 viên
Thành phần Tolperisone hydrochloride
Nhà sản xuất Việt Nam
Nước sản xuất Việt Nam
Thuốc cần kê toa

Thành phần của Thuốc Myopain 50

Thông tin thành phần Hàm lượng
Tolperisone hydrochloride 50mg

Công dụng của Thuốc Myopain 50

Chỉ định

Thuốc Myopain 50 được chỉ định dùng trong các trường hợp:

  • Ðiều trị triệu chứng co cứng sau đột quỵ ở người lớn. 

Dược lực học

Tolperisone hydrochloride là một thuốc giãn cơ tác dụng trung ương. Thuốc có cơ chế tác động phức tạp. Nhờ làm bền vững màng và gây tê cục bộ, tolperisone ức chế sự dẫn truyền trong các sợi thần kinh hướng tâm nguyên phát và các nơron vận động, qua đó ức chế được các phản xạ đơn synap và đa synap.

Mặt khác, theo một cơ chế thứ hai, thông qua tác động ức chế dòng Ca2+ qua synap, thuốc ức chế phóng thích chất dẫn truyền thần kinh. Trong thân não, tolperisone ức chế đường phản xạ lưới - tủy sống.

Tolperisone cải thiện tuần hoàn ngoại biên. Tác dụng có ích về tuần hoàn này không phụ thuộc vào những tác dụng đã thấy trên hệ thần kinh trung ương, mà có thể liên quan đến tác dụng chống co thắt nhẹ và tác dụng kháng adrenergic của tolperisone.

Dược động học

Hấp thu

Tolperisone được hấp thu tốt qua ruột non sau khi uống. Bữa ăn giàu chất béo có thể làm tăng sinh khả dụng của tolperisone đường uống lên đến 100% và làm tăng nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 45% so với bữa ăn nhẹ. Nồng độ đỉnh đạt được sau khi uống khoảng 30 phút. 

Chuyển hóa

Tolperisone được chuyển hóa mạnh qua gan và thận. 

Thải trừ

Hợp chất này được thải trừ chủ yếu qua thận (hơn 99%) dưới dạng chất chuyển hóa.

Cách dùng Thuốc Myopain 50

Cách dùng

Myopain là thuốc được dùng bằng đường uống trong hoặc sau bữa ăn.

Liều dùng

Người lớn

  • Liều thường dùng: 50 - 150 mg X 3 lần/ngày.

Trẻ em

  • Mức độ an toàn và hiệu quả của tolperisone trên trẻ em vẫn chưa được khẳng định.

Đối tượng khác

Thông tin về việc sử dụng thuốc trên bệnh nhân suy thận còn hạn chế, tuy nhiên đã ghi nhận được sự gia tăng tỷ lệ xuất hiện các biến cố có hại trên nhóm bệnh nhân này. Do vậy, đối với bệnh nhân suy thận mức độ trung bình, cần xác định liều cho từng bệnh nhân kết hợp với theo dõi chặt chẽ tình trạng bệnh và chức năng thận. Không khuyến cáo sử dụng tolperisone trên bệnh nhân bị suy thận mức độ nặng.

Thông tin về việc sử dụng thuốc trên bệnh nhân suy gan còn hạn chế, tuy nhiên đã ghi nhận được sự gia tăng tỷ lệ xuất hiện các biến cố có hại trên nhóm bệnh nhân này. Do vậy, đối với bệnh nhân suy gan mức độ trung bình, cần xác định liều cho từng bệnh nhân kết hợp với theo dõi chặt chẽ tình trạng bệnh và chức năng gan. Không khuyến cáo sử dụng tolperisone trên bệnh nhân bị suy gan mức độ nặng.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Những dữ liệu về quá liều tolperisone còn hạn chế. Tolperisone không có thuốc giải độc đặc hiệu. Trong trường hợp quá liều, nên điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng.

Làm gì khi quên 1 liều?

Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.

Tác dụng phụ

Khi sử dụng thuốc Myopain 50, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Toàn thân: Phản ứng quá mẫn. Hầu hết các phản ứng đều không nghiêm trọng và có thể tự hồi phục. Rất hiếm gặp các phản ứng quá mẫn đe dọa tính mạng.

Hiếm gặp, 1/10000 < ADR < 1/1000

  • Toàn thân: Lẫn lộn, tăng tiết mồ hôi.

Hướng dẫn cách xử trí ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Chống chỉ định

Dị ứng thuốc, Nhược cơ

Lưu ý khi sử dụng

Độ tuổi sử dụng: Trên 18 tuổi

  • Phụ nữ có thai
  • Phụ nữ cho con bú

Bảo quản

Hạn sử dụng: 36 tháng

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Để xa tầm tay trẻ em.