Dịch truyền Natri Bicarbonat 1.4% Fresenius Kabi điều trị nhiễm toan chuyển hóa (500ml)

  • Muaday.vn
  • 26 Tháng 01 2026
  • 15 phút
Dịch truyền Natri Bicarbonat 1.4% Fresenius Kabi điều trị nhiễm toan chuyển hóa (500ml)
Mô tả

Thuốc Natri Bicarbonat 1,4% do công ty Bidiphar sản xuất, với thành phần chính natri bicarbonate, được dùng điều trị nhiễm toan chuyển hóa hoặc kiềm hóa nước tiểu.

Danh mục Thuốc
Thương hiệu Đức Fresenius Kabi
Số đăng ký VD-14438-11
Dạng bào chế Dạng bột
Quy cách Chai x 500ml
Thành phần natri bicarbonate
Nhà sản xuất Việt Nam
Nước sản xuất Đức
Thuốc cần kê toa

Thành phần của Dịch truyền Natri Bicarbonat 1.4%

Thông tin thành phần Hàm lượng
natri bicarbonate 7

Công dụng của Dịch truyền Natri Bicarbonat 1.4%

Chỉ định

Thuốc Natri Bicarbonat 1,4% được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

  • Ðiều trị nhiễm toan chuyển hóa.
  • Kiềm hóa nước tiểu trong trường hợp nhiễm độc phenobarbital.

Dược lực học

Natri bicarbonate giữ vai trò quan trọng trong hệ thống đệm của khoang ngoại bào. Tác dụng kiềm hoá xảy ra nhanh. Dung dịch natri bicarbonate dùng có hiệu quả khi đường thông khí phổi không bị tổn thương vì tác dụng đệm làm tăng sự giải phóng carbon dioxide. Truyền natri bicarbonate gây ra tác dụng kiềm hoá nhanh trong trường hợp nhiễm acid chuyển hoá, nhiễm acid do acid lactic hoặc trong trường hợp cần kiềm hóa.

Dược động học

Sau khi truyền tĩnh mạch natri bicarbonate, tác dụng kiềm hóa xảy ra tức thời. Điều trị nhiễm acid chuyển hoá không được quá nhanh. Chỉ nên bắt đầu điều trị một nửa liều đã tính và sau đó dựa vào phân tích khí máu động mạch để tiếp tục điều trị về sau.

Cách dùng Dịch truyền Natri Bicarbonat 1.4%

Cách dùng

Truyền tĩnh mạch chậm.

Dung dịch phải được truyền vào tĩnh mạch trung tâm.

Liều dùng

Liều phụ thuộc vào mức độ mất cân bằng acid – base.

Điều trị nhiễm toan chuyển hóa

Sử dụng cho người lớn và trẻ em

Theo chỉ số khí máu động mạch, tuổi, cân nặng, tình trạng bệnh, liều lượng sẽ được tính theo công thức sau:

Liều natri bicarbonate (mmol) = mức thiếu hụt base (mmol/l) x thể trọng (kg) x 0,3 (Hệ số 0,3 tương ứng với tỷ lệ tương quan của dịch ngoại bào so với tổng lượng dịch cơ thể).

Ví dụ: Nếu mức thiếu hụt base ở bệnh nhân nặng 70 kg là 5 mmol/l thì:

5 x 70 x 0,3 = 105 mmol natri bicarbonate được truyền (tương ứng với 630 ml dung dịch natri bicarbonat 1,4% (khối lượng/thể tích)).

Nếu không xét nghiệm được khí máu động mạch (ABGs) thì theo cách điều trị kinh nghiệm, tiêm truyền chậm vào tĩnh mạch lúc đầu 1 mmol/kg, sau 10 phút dùng không quá 0,5 mmol/kg.

Sử dụng cho trẻ sơ sinh

Ở trẻ sơ sinh, liều hàng ngày không được vượt quá 8 mmol/kg thể trọng/ngày, được dùng bằng cách truyền tĩnh mạch chậm.

Việc điều chỉnh nhiễm toan chuyển hóa không nên tiến hành quá nhanh. Khuyến cáo chỉ nên dùng 1/2 liều tính toán được và tiếp tục điều chỉnh liều theo kết quả phân tích khí máu trong máu thực tế.

Liều tối đa hàng ngày: Theo các yêu cầu điều chỉnh.

Kiềm hóa nước tiểu

Để kiềm hóa nước tiểu, liều được điều chỉnh theo độ pH mong muốn của nước tiểu và nên kèm theo giám sát cân bằng acid – base và cân bằng nước.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Khi quá liều cần ngừng tiêm truyền. Để khống chế các triệu chứng nhiễm kiềm, người bệnh nên thở bằng cách hít lại không khí thở ra, hoặc nếu nặng hơn có thể tiêm truyền tĩnh mạch dung dịch natri chloride 0,9%.

Trường hợp giảm kali huyết, có thể dùng kali chloride. Nếu người bệnh xuất hiện co cứng cơ mà không thể khống chế được bằng cách hít lại không khí thở ra, có thể cần dùng calci gluconate.

Làm gì khi quên 1 liều?

Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Khi sử dụng thuốc Natri Bicarbonat 1,4%, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

  • Chuyển hóa và dinh dưỡng: Nhiễm kiềm, giảm kali huyết, tăng natri huyết, tăng áp suất thẩm thấu, giảm calci huyết, hạ đường huyết.

  • Rối loạn tim: Suy giảm tình trạng huyết động học kết hợp với quá tải tuần hoàn.

  • Thần kinh: Xuất huyết nội sọ (ở trẻ sơ sinh), dễ bị kích thích, co cứng cơ.

  • Rối loạn chung và tại vị trí tiêm truyền: Thoát mạch, việc truyền không đúng (cận tĩnh mạch, trong động mạch) có thể gây hoại tử mô.

Hướng dẫn cách xử trí ADR

Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Bảo quản

Hạn sử dụng: 36 tháng

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Để xa tầm tay trẻ em.