Dịch truyền Natri Bicarbonat 1.4% Fresenius Kabi điều trị kiềm hóa nước tiểu (500ml)

  • Muaday.vn
  • 26 Tháng 01 2026
  • 16 phút
Dịch truyền Natri Bicarbonat 1.4% Fresenius Kabi điều trị kiềm hóa nước tiểu (500ml)
Mô tả

Natri bicarbonat 1,4% được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar - Việt Nam. Đây là thuốc dùng để điều chỉnh nhiễm toan chuyển hóa, kiềm hóa nước tiểu trong trường hợp nhiễm độc phenobarbital.

Danh mục Thuốc
Thương hiệu Đức Fresenius Kabi
Số đăng ký 893110492424
Dạng bào chế Dung dịch
Quy cách Chai x 500ml
Thành phần natri bicarbonate
Nhà sản xuất Việt Nam
Nước sản xuất Đức
Thuốc cần kê toa

Thành phần của Dịch truyền Natri Bicarbonat 1.4%

Thông tin thành phần Hàm lượng
natri bicarbonate 1.4g

Công dụng của Dịch truyền Natri Bicarbonat 1.4%

Chỉ định

Thuốc Natri bicarbonat 1,4% được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

  • Điều chỉnh nhiễm toan chuyển hóa. 
  • Kiềm hóa nước tiểu trong trường hợp nhiễm độc phenobarbital. 

Dược lực học

Natri bicarbonat giữ vai trò quan trọng trong hệ thống đệm của khoang ngoại bào. Tác dụng kiềm hoá xảy ra nhanh. Dung dịch natri bicarbonat, dùng có hiệu quả khi đường thông khí phổi không bị tổn thương, vì tác dụng đệm làm tăng sự giải phóng carbon dioxid. Truyền natri bicarbonat gây ra tác dụng kiềm hoá nhanh trong trường hợp nhiễm acid chuyển hoá, nhiễm acid do acid lactic hoặc trong trường hợp cần kiềm hóa.

Dược động học

Sau khi truyền tĩnh mạch natri bicarbonat, tác dụng xảy ra tức thời. Điều trị nhiễm acid chuyển hoá không được quá nhanh. Chỉ nên bắt đầu điều trị một nửa liều đã tính và sau đó dựa vào phân tích khí máu để tiếp tục điều trị về sau.

Cách dùng Dịch truyền Natri Bicarbonat 1.4%

Cách dùng

Truyền tĩnh mạch chậm. 

Dung dịch phải được truyền vào tĩnh mạch trung tâm.

Liều dùng

Liều phụ thuộc vào mức độ mất cân bằng acid-base. 

Điều chỉnh nhiễm toan chuyển hóa 

Sử dụng cho người lớn và trẻ em 

Theo chỉ số khí máu động mạch, tuổi, cân nặng, tình trạng bệnh, liều lượng sẽ được tính theo công thức sau: 

Liều natri bicarbonat (mmol) = mức thiếu hụt base (mmol/l) x thể trọng (kg) x 0,3 (Hệ số 0,3 tương ứng với tỷ lệ tương quan của dịch ngoại bào so với tổng lượng dịch cơ thể). 

Ví dụ: Nếu mức thiếu hụt base ở bệnh nhân nặng 70kg là 5mmol/l thì: 5 x 70 x 0,3 = 105mmol natri bicarbonat được truyền (tương ứng với 630ml dung dịch natri bicarbonat 1,4%). 

Nếu không xét nghiệm được khí máu động mạch (ABGs), thì theo cách điều trị kinh nghiệm, tiêm truyền chậm vào tĩnh mạch lúc đầu 1mmol/kg, rồi sau 10 phút dùng không quá 0,5mmol/kg. 

Sử dụng cho trẻ sơ sinh 

Ở trẻ sơ sinh, liều hàng ngày không được vượt quá 8mmol/kg thể trọng/ngày, được dùng bằng cách truyền tĩnh mạch chậm. 

Việc điều chỉnh nhiễm toan chuyển hóa không nên tiến hành quá nhanh. Khuyến cáo chỉ nên dùng 1/2 liều tính toán được và tiếp tục điều chỉnh liều theo kết quả phân tích khí trong máu thực tế. 

Liều tối đa hàng ngày: Theo các yêu cầu điều chỉnh. 

Kiềm hóa nước tiểu 

Để kiềm hóa nước tiểu, liều được điều chỉnh theo độ pH mong muốn của nước tiểu và nên kèm theo giám sát cân bằng acid-base và cân bằng nước.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Quá liều do tiêm truyền natri bicarbonat có thể gây ra nhiễm kiềm chuyển hoá, sau đó làm giảm kali huyết hoặc gây co cứng cơ (tetany) do giảm calci huyết. 

Khi quá liều cần ngừng tiêm truyền. Để khống chế các triệu chứng nhiễm kiềm, người bệnh nên thở bằng cách hít lại không khí thở ra, hoặc nếu nặng hơn có thể tiêm truyền tĩnh mạch dung dịch natri clorid 0,9%. 

Trường hợp giảm kali huyết, có thể dùng kali clorid. Nếu ở người bệnh xuất hiện co cứng cơ mà không thể khống chế được bằng cách hít lại không khí thở ra, có thể cần dùng calci gluconat.

Làm gì khi quên 1 liều?

Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Khi sử dụng thuốc Natri bicarbonat 1,4%, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Nhiễm kiềm, giảm kali huyết, tăng natri huyết, tăng áp suất thẩm thấu, giảm calci huyết, hạ đường huyết, nhiễm toan trong tế bào nghịch lý. 

Rối loạn tim: Suy giảm tình trạng huyết động học kết hợp với quá tải tuần hoàn. 

Rối loạn hệ thần kinh: Xuất huyết nội sọ (ở trẻ sơ sinh), dễ bị kích thích, hoặc co cứng. 

Rối loạn chung và tại vị trí tiêm truyền: Thoát mạch. Việc truyền không đúng (cận tĩnh mạch, trong động mạch) có thể gây hoại tử mô. 

Hướng dẫn cách xử trí ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Chống chỉ định

Suy thận, Suy tim, Nhiễm kiềm chuyển hóa, Phù phổi

Lưu ý khi sử dụng

  • Phụ nữ có thai
  • Phụ nữ cho con bú

Bảo quản

Hạn sử dụng: 36 tháng

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Để xa tầm tay trẻ em.