Bột pha uống Ostigold 1500 DHG Pharma giảm triệu chứng của thoái hóa khớp gối (24 gói)

  • Muaday.vn
  • 26 Tháng 01 2026
  • 16 phút
Bột pha uống Ostigold 1500 DHG Pharma giảm triệu chứng của thoái hóa khớp gối (24 gói)
123.700đ / Hộp
Mô tả

Ostigold 1500 được sản xuất bởi công ty cổ phần dược Hậu Giang, với thành phần chính glucosamine sulfate, là thuốc dùng để giảm triệu chứng của thoái hóa khớp gối nhẹ và trung bình.

Danh mục Thuốc
Thương hiệu Việt Nam Dhg
Số đăng ký 893100309824
Dạng bào chế Dạng bột
Quy cách Hộp 24 Gói x 3.95g
Thành phần Glucosamine
Nhà sản xuất Việt Nam
Nước sản xuất Việt Nam
Thuốc cần kê toa Không

Thành phần của Bột pha uống Ostigold 1500

Thông tin thành phần Hàm lượng
Glucosamine 1500mg

Công dụng của Bột pha uống Ostigold 1500

Chỉ định

Thuốc Ostigold 1500 được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

Giảm triệu chứng của thoái hóa khớp gối nhẹ và trung bình.

Dược lực học

Glucosamine là một chất nội sinh, là thành phần cấu tạo của chuỗi polysaccharide của mô sụn và chất hoạt dịch glucosaminoglycans. Các thí nghiệm trên in vitro và in vivo cho thấy glucosamine kích thích sự tổng hợp các glycosaminoglycans và proteoglycans sinh lý của tế bào sụn, đồng thời tổng hợp acid hyaluronic bằng các tế bào lót ở khớp. Cơ chế tác dụng của glucosamine là không rõ.

Dược động học

Chưa tìm thấy tài liệu về dược động học của glucosamine sulfate trong cơ thể người.

Cách dùng Bột pha uống Ostigold 1500

Cách dùng

Thuốc dùng đường uống. Hòa tan thuốc với lượng nước vừa đủ (khoảng 15 – 20 ml nước cho 1 gói). Thuốc có thể được sử dụng trước hoặc sau bữa ăn.

Liều dùng

Dùng cho người trên 18 tuổi: 1 gói x 1 lần/ngày.

Có thể dùng đơn độc glucosamine sulfate hoặc phối hợp với thuốc khác như chondroitin 1200 mg/ngày. Thời gian dùng thuốc tùy theo cá thể, ít nhất dùng liên tục trong 2 đến 3 tháng để đảm bảo hiệu quả điều trị.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Nên ngưng sử dụng glucosamine, điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ nếu cần thiết.

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

Làm gì khi quên 1 liều?

Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Khi sử dụng thuốc Ostigold 1500, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Thường gặp, ADR > 1/100

  • Đau đầu, mệt mỏi, buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy hoặc táo bón.

Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100

  • Phát ban, ngứa.

Hiếm gặp, 1/10000 < ADR < 1/1000

  • Chóng mặt, nôn, mày đay, phù mạch.

Hướng dẫn cách xử trí ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Chống chỉ định

Dị ứng thuốc

Lưu ý khi sử dụng

Độ tuổi sử dụng: Trên 18 tuổi

  • Suy gan thận
  • Phụ nữ có thai
  • Phụ nữ cho con bú

Bảo quản

Hạn sử dụng: 36 tháng

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Để xa tầm tay trẻ em.

Mô tả chi tiết

Giới thiệu bột pha uống Ostigold 1500:

  • Chỉ định: Sản phẩm được sử dụng để làm giảm triệu chứng của thoái hóa khớp gối nhẹ và trung bình.
  • Cách dùng: Hòa tan thuốc với lượng nước vừa đủ (khoảng 15 - 20 ml nước cho 1 gói). Thuốc có thể được sử dụng trước hoặc sau bữa ăn. Dùng cho người trên 18 tuổi: 1 gói x 1 lần/ngày.
  • Đối tượng sử dụng: Người trưởng thành trên 18 tuổi bị thoái hóa khớp gối ở mức độ nhẹ đến trung bình, cần hỗ trợ giảm triệu chứng.
  • Lưu ý khi sử dụng: Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hen suyễn, suy gan và suy thận, do nguy cơ ảnh hưởng đến đường huyết, lipid máu, phản ứng dị ứng và chức năng cơ quan.
  • Chống chỉ định: Phụ nữ có thai và cho con bú, trẻ em, trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi do chưa có số liệu về độ an toàn và hiệu quả điều trị.