Viên nén Panangin Gedeon bổ sung kali, magnesi dùng trong suy tim (50 viên)

  • Muaday.vn
  • 26 Tháng 01 2026
  • 22 phút
Viên nén Panangin Gedeon bổ sung kali, magnesi dùng trong suy tim (50 viên)
135.000đ / Hộp
Mô tả

Thuốc Panangin là sản phẩm của Gedeon Richter PLC, có thành phần chính là Kali aspartat khan, Magie. Đây là thuốc được sử dụng để bổ sung kali và magnesi.

Danh mục Thuốc
Thương hiệu Hungary Gedeon
Số đăng ký 599100133424
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách Hộp 50 Viên
Thành phần Kali aspartat khan, Magie
Nhà sản xuất Hungary
Nước sản xuất Hungary
Thuốc cần kê toa Không

Thành phần của Viên nén Panangin

Thông tin thành phần Hàm lượng
Kali aspartat khan 158mg
Magie 140mg

Công dụng của Viên nén Panangin

Chỉ định

Thuốc Panangin được chỉ định để ổ sung kali và magnesi trong:

  • Một số bệnh tim mạn tính như suy tim hoặc tình trạng sau nhồi máu cơ tim, với sự đồng ý của bác sĩ điều trị;
  • Một số tình trạng loạn nhịp tim (chủ yếu là loạn nhịp thất), với sự đồng ý của bác sĩ điều trị;
  • Các trường hợp không nạp đủ lượng ion hoặc mất điện giải, ví dụ khi sử dụng kéo dài các thuốc lợi tiểu làm mất kali như thuốc lợi tiểu thiazid (như hydroclorothiazid, indapamid) hoặc thuốc lợi tiểu quai (như furosemid).

Dược lực học

Nhóm dược lý điều trị: Hỗn hợp khoáng chất bổ sung.

Mã ATC: A12 BA30

Các hoạt chất trong Panangin có vai trò quan trong trọng trong nhiều chu trình chuyển hóa và trong chúc năng của hệ tim mạch, cơ và thần kinh. Mg++ và K+ là những cation nội bào, đóng vai trò quan trọng trong hoạt động chức năng của nhiều enzym, trong hoạt động liên kết các đại phân tử với các yếu tố dưới tế bào và trong cơ chế phân tử của sự co thắt cơ.

Tỷ lệ giữa nồng độ nội bào và nồng độ ngoại bào của các ion K+, Ca++, Na+, Mg++ có vai trò tác động lên tính co thắt của cơ tim. Aspartat là chất nội sinh, đóng vai trò một chất vận chuyển ion phù hợp: Do có ái lực mạnh với tế bào và các aspartat ít phân ly nên các ion đi vào tế bào dưới dạng phức chất. Kali - magnesi aspartat cải thiện sự chuyển hóa của cơ tim. 

Sự thiếu hụt kali và magnesi làm tăng nguy cơ tăng huyết áp, rối loạn xơ cứng mạch vành, loạn nhịp tim và bệnh cơ tim.

Dược động học

Magnesi

Lượng Mg++ toàn phần trung bình trong cơ thể là 24g (1000 mmol) ở người có trọng lượng 70 kg trên 60% tồn tại trong xương, gần 40% trong cơ xương và các mô khác. Xấp xỉ 1% lượng Mg++ thu toàn phần của cơ thể tồn tại trong dịch ngoại bào, chủ yếu ở trong máu. Ở người trưởng thành bình thường, nồng độ magnesi huyết thanh trong phạm vi khoảng 0,70 – 1,10 mmol/l. 

Lượng magnesi khuyến cáo cho chế độ ăn hằng ngày là 350 mg đối với nam và 280 mg đối với nữ. Nhu cầu magnesi tăng trong thời kỳ mang thai và cho con bú. Magnesi được hấp thu từ ống tiêu hóa bằng cơ chế vận chuyển tích cực. 

Thận là cơ quan chủ yếu điều hòa cân bằng magnesi. 3 - 5% lượng magnesi ion hóa được thải trừ theo nước tiểu. Tăng thể tích nước tiểu (ví dụ: Trong điều trị với thuốc lợi tiểu quai) sẽ dẫn đến tăng thải trừ Mg++ ion hóa. Sự hấp thu magnesi ở ruột non giảm sẽ gây hạ magnesi máu dẫn đến giảm thải trừ (< 0,5 mmol/ngày). 

Kali

Lượng K+ toàn phần trung bình trong cơ thể là 140g (3570 mmol) ở người có trọng lượng 70 kg. Lượng K+ toàn phần ở phụ nữ thấp hơn một chút và giảm nhẹ khi tuổi cao. 2% lượng K+ toàn phần của cơ thể tồn tại bên ngoài tế bào.

Lượng kali tối ưu mà cơ thể nhận vào hàng ngày là 3 - 4 g (75 - 100 mmol). Thận là đường thải trừ chính của kali, với khoảng 90% lượng kali thải trừ qua thận hàng ngày. 10% còn lại được thải trừ qua đường tiêu hóa.

Do đó, về lâu dài thận chịu trách nhiệm duy trì cân bằng nội môi của kali cũng như duy trì nồng độ kali huyết thanh. Trong ngắn hạn, nồng độ kali huyết thanh có thể được điều hòa nhờ sự chuyển dịch kali giữa nội bào và ngoại bào. 

Cách dùng Viên nén Panangin

Cách dùng

Dùng đường uống. 

Acid dịch vị có thể làm giảm hiệu lực của thuốc Panangin, vì thế nên uống thuốc nguyên viên, không nhai và uống sau bữa ăn.

Liều dùng

Liều thông thường hằng ngày là 3 - 6 viên/ngày, chia 3 lần. Liều dùng hằng ngày có thể tăng lên đến 9 viên chia 3 lần.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Việc dùng thuốc quá liều chưa được biết đến, ngay cả khi dùng thuốc với liều cao. Trong trường hợp quá liều, nồng độ kali và magnesi máu có thể tăng, có thể gây các triệu chứng (tiêu chảy, mệt mỏi toàn thân, dị cảm, nhịp tim chậm, liệt, loạn nhịp tim, buồn nôn, nôn, ngủ lịm, hạ huyết áp, giảm phản xạ).

Trường hợp quá liều, khuyến cáo điều trị triệu chứng (dung dịch calci clorid tiêm tĩnh mạch (IV) 100 mg/phút, thẩm tách máu nếu cần).

Làm gì khi quên 1 liều?

Bạn không được dùng gấp đôi để bù cho liều thuốc đã quên. Hãy dùng liều thuốc tiếp theo vào thời gian thường lệ.

Tác dụng phụ

Khi sử dụng thuốc Panangin, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Liều cao hơn có thể làm tăng số lần đại tiện.

Hướng dẫn cách xử trí ADR

Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Chống chỉ định

Suy gan, Suy thận, Huyết áp thấp, Dị ứng thuốc, Block nhĩ thất

Lưu ý khi sử dụng

  • Phụ nữ có thai
  • Suy gan thận
  • Phụ nữ cho con bú

Bảo quản

Hạn sử dụng: 60 tháng

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Để xa tầm tay trẻ em.

Mô tả chi tiết

Giới thiệu thuốc Panangin

  • Chỉ định: Thuốc Panangin được chỉ định để bổ sung kali và magnesi trong một số bệnh tim mạn tính như suy tim hoặc sau nhồi máu cơ tim, một số rối loạn nhịp tim (chủ yếu là loạn nhịp thất), cũng như trong các trường hợp thiếu hụt điện giải do không nạp đủ hoặc mất ion, đặc biệt khi dùng kéo dài các thuốc lợi tiểu gây mất kali như thiazid hoặc lợi tiểu quai.
  • Cách dùng: Thuốc Panangin được dùng đường uống; do acid dịch vị có thể làm giảm hiệu lực của thuốc, nên uống nguyên viên, không nhai, và dùng sau bữa ăn.
  • Đối tượng sử dụng: Người lớn cần bổ sung kali và magnesi trong bệnh tim mạn tính, rối loạn nhịp thất, hoặc thiếu hụt điện giải do dùng thuốc lợi tiểu.
  • Lưu ý khi sử dụng: Cần đặc biệt lưu ý ở bệnh nhân bị các rối loạn có liên quan đến tình trạng tăng kali máu. Khuyến cáo thường xuyên theo dõi nồng độ điện giải trong huyết thanh.
  • Chống chỉ định: Người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc, suy thận cấp hoặc mạn, bệnh Addison, block nhĩ thất độ III, và sốc tim với huyết áp dưới 90 mmHg.