Thuốc giãn cơ Philclonestyl 125mg Boston điều trị đau do cứng cơ (5 vỉ x 10 viên)

  • Muaday.vn
  • 26 Tháng 01 2026
  • 18 phút
Thuốc giãn cơ Philclonestyl 125mg Boston điều trị đau do cứng cơ (5 vỉ x 10 viên)
Mô tả

Philclonestyl là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam có thành phần chính là Clorphenesin carbamat điều trị đau do co cứng cơ trong các bệnh liên quan đến cơ xương như đau cột sống thắt lưng, thoái hóa đốt sống, thoát vị đĩa đệm, múa giật, viêm cột sống, hội chứng cổ vai cánh tay.

Danh mục Thuốc
Thương hiệu Việt Nam Boston
Số đăng ký 893110920924
Dạng bào chế Viên nén bao đường
Quy cách Hộp 5 Vỉ x 10 Viên
Thành phần Clorphenesin carbamat
Nhà sản xuất Việt Nam
Nước sản xuất Việt Nam
Thuốc cần kê toa

Thành phần của Thuốc giãn cơ Philclonestyl 125mg

Thông tin thành phần Hàm lượng
Clorphenesin carbamat 125mg

Công dụng của Thuốc giãn cơ Philclonestyl 125mg

Chỉ định

Philclonestyl chỉ định điều trị đau do co cứng cơ trong các bệnh liên quan đến cơ xương như đau cột sống thắt lưng, thoái hóa đốt sống, thoát vị đĩa đệm, múa giật, viêm cột sống, hội chứng cổ vai cánh tay.

Dược lực học

Clorphenesin carbamat là một chất giãn cơ liên quan đến mephenesin, cơ chế tác dụng của thuốc có thể do tác dụng ức chế thần kinh trung ương.

Dược động học

Clorphenesin carbamat được hấp thu nhanh và hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong huyết tương đạt được trong khoảng từ 1 đến 3 giờ.

Một phần thuốc được chuyển hóa ở gan chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa glucuronid.

Clorphenesin carbamat được đào thải qua thận. Thời gian bán thải của thuốc khoảng 2,3-5 giờ.

Cách dùng Thuốc giãn cơ Philclonestyl 125mg

Cách dùng

Philclonestyl được dùng bằng đường uống.

Liều dùng

Liều thông thường ở người lớn là 2 viên/lần x 3 lần/ngày.

Thời gian điều trị thuốc không quá 8 tuần.

Độ an toàn và hiệu quả của thuốc khi sử dụng cho trẻ em chưa được chứng minh.

Không có nghiên cứu cụ thể được tiến hành trên bệnh nhân suy giảm chức năng thận, suy giảm chức năng gan, người cao tuổi, vì vậy không đưa ra khuyến cáo điều chỉnh liều trên những đối tượng bệnh nhân này.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Quá liều: Không có dữ liệu về sử dụng thuốc quá liều, không dùng quá liều chỉ định của thuốc.

Xử trí: Khi xảy ra quá liều, làm sạch dạ dày bằng cách gây nôn và rửa nước muối để làm giảm hấp thu, đồng thời phải áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ thích hợp. Tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời.

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Làm gì khi quên 1 liều?

Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.

Tác dụng phụ

Trong 16.400 bệnh nhân được điều trị có 431 tác dụng không mong muốn gặp ở 391 bệnh nhân (2,38%). Các tác dụng phụ chính như đau bụng (109 trường hợp), khó tiêu (63 trường hợp), phát ban (46 trường hợp), buồn nôn (45 trường hợp).

Các tác dụng phụ nghiêm trọng:

Sốc (tần suất chưa rõ): Bởi vì sốc thuốc có thể xảy ra, bệnh nhân cần được theo dõi cẩn thận.

Nếu phát hiện thấy bất thường, cần ngưng thuốc và sử dụng các biện pháp thích hợp.

Hoại tử thượng bì nhiễm độc-hội chứng Lyell (tần suất chưa rõ): Bởi vì hội chứng Lyell có thể xảy ra, bệnh nhân cần được theo dõi cẩn thận.Nếu phát hiện thấy bất thường, cần ngưng thuốc và sử dụng các biện pháp thích hợp.

Các tác dụng phụ khác:

Tần suất được phân loại như sau: Rất thường gặp (≥ 1/10), thường gặp (≥ 1/100 đến < 1/10), ít gặp (≥ 1/1.000 đến < 1/100), hiếm gặp ≥ 1/10.000 đến < 1/1.000), rất hiếm gặp (<1/10.000), chưa rõ (không thể ước tính từ dữ liệu có sẵn).

Hệ thần kinh:

Ít gặp:

  • Chóng mặt, choáng, buồn ngủ.

Hiếm gặp:

Hệ tiêu hóa:

Ít gặp:

  • Đau bụng (Đau dạ dày, khó chịu dạ dày);
  • Khó tiêu (Đầy hơi, nặng bụng, ợ nóng, mất cảm giác ngon miệng).

Hiếm gặp: 

  • Tiêu chảy;
  • Táo bón;
  • Khô miệng;
  • Nóng lưỡi;
  • Buồn nôn.

Hệ thống tạo máu:

Chưa rõ:

  • Giảm bạch cầu;
  • Giảm tiểu cầu.

Da và tổ chức dưới da:

Ít gặp:

  • Quá mẫn (ban da, phát ban);

Hiếm gặp:

  • Phù, sưng;
  • Ngứa;
  • Viêm miệng;
  • Cảm giác nóng.

Lưu ý khi sử dụng

  • Phụ nữ cho con bú
  • Phụ nữ có thai
  • Lái tàu xe

Bảo quản

Hạn sử dụng: 36 tháng

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Để xa tầm tay trẻ em.