Viên nang cứng Piascledine 300 Hyphens điều trị viêm xương khớp hông và khớp gối (2 vỉ x 15 viên)

  • Muaday.vn
  • 26 Tháng 01 2026
  • 18 phút
Viên nang cứng Piascledine 300 Hyphens điều trị viêm xương khớp hông và khớp gối (2 vỉ x 15 viên)
Mô tả

Thuốc Piascledine 300 là sản phẩm của Laboratoires Expanscience, có thành phần chính là Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành. Đây là thuốc được sử dụng để điều trị triệu chứng các biểu hiện bệnh lý của thoái hóa khớp hông và khớp gối; điều trị hỗ trợ viêm nha chu.

Danh mục Thuốc
Thương hiệu Singapore Hyphens
Số đăng ký 300210726524
Dạng bào chế Viên nang cứng
Quy cách Hộp 2 Vỉ x 15 Viên
Thành phần Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành
Nhà sản xuất Pháp
Nước sản xuất Singapore
Thuốc cần kê toa

Thành phần của Thuốc Piascledine 300mg

Thông tin thành phần Hàm lượng
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg

Công dụng của Thuốc Piascledine 300mg

Chỉ định

Thuốc Piascledine 300 được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

  • Khoa cơ xương khớp: Điều trị triệu chứng các biểu hiện bệnh lý của thoái hóa khớp hông và khớp gối.
  • Khoa miệng: Điều trị hỗ trợ viêm nha chu.

Dược lực học

Nhóm dược lý: Thuốc chống viêm và chống thấp khớp khác không steroid.

Mã ATC: M01AX26

Do đặc tính tác động chậm, khi bắt đầu điều trị với Piascledine 300 có thể cần kết hợp với một NSAID và/hoặc thuốc giảm đau với liều lượng có thể giảm khi hiệu quả Piascledine 300 tăng.

Cơ chế tác động của cao toàn phần của phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành (ASU) đã được đánh giá qua nghiên cứu in vitro và in vivo trong bệnh thoái hóa khớp (OA) cho thấy các tính chất dược lý chủ yếu như sau:

Cơ chế tác động chính của Piascledine 300 bao gồm:

  • Sự gia tăng tổng hợp (PG) proteoglycans, đặc biệt nhóm có trọng lượng phân tử cao, với chất lượng tương tự như các PG tự nhiên.
  • Tác dụng bổ sung của hai thành phần của Piascledine 300: Ức chế cấp tính sự thoái biến PG và kích thích mãn tính sự tổng hợp PG.
  • Sự kích thích tổng hợp collagen bởi tế bào hoạt dịch và tế bào sụn khớp.

Tác dụng trên collagen là do làm giảm tác dụng ức chế của IL-1 và giảm tổng hợp PGE2 bởi các tế bào sụn.

Piascledine 300 cũng ức chế collagenase tuýp ll ở khớp.

Cuối cùng, Piascledine 300 kích thích hoạt động của TGFß1 và TGFß2 và chất ức chế hoạt hóa plasminogen 1 (PAI-1). Các tác động này giải thích hiệu quả có lợi trên sự hồi phục và bảo vệ chất cơ bản ngoại bào.

Dược động học

Không có phương pháp phân tích chuyên biệt và đủ chính xác cho các nghiên cứu dược động học để phân tích ASU trong dịch sinh học. Vì vậy, không có dữ liệu có giá trị về dược động học của Piascledine 300.

Cách dùng Thuốc Piascledine 300mg

Cách dùng

Thuốc dùng đường uống. Tránh nhai viên thuốc mà uống với nhiều nước.

Liều dùng

Một viên nang 300 mg một ngày vào giữa bữa ăn.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Không có ghi nhận nào về trường hợp quá liều từ các nghiên cứu lâm sàng và/hoặc kinh nghiệm trong quá trình sử dụng thuốc (dữ liệu dược cảnh giác).

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Làm gì khi quên 1 liều?

Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.

Tác dụng phụ

Khi sử dụng thuốc Piascledine 300 bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR):

  • Hiếm khi xảy ra: Trào ngược có vị béo, điều này có thể tránh bằng cách uống thuốc trong bữa ăn.
  • Hiếm khi xảy ra: Phản ứng quá mẫn.
  • Rất hiếm gặp các trường hợp rối loạn về gan bao gồm tăng transaminase, phosphatase kiềm, bilirubin và gamma-glutamyl transpeptidase.
  • Ảnh hưởng trên đường tiêu hóa: tiêu chảy và đau thượng vị (không thể ước tính tần suất xảy ra từ các dữ liệu hiện có)

Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Thông báo cho thầy thuốc các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Lưu ý khi sử dụng

Độ tuổi sử dụng: Trên 18 tuổi

  • Phụ nữ có thai
  • Phụ nữ cho con bú

Bảo quản

Hạn sử dụng: 36 tháng

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Để xa tầm tay trẻ em.