Thuốc Rowachol Rowa điều trị làm tan sỏi đường mật (10 vỉ x 10 viên)
| Mô tả |
Thuốc Rowachol của Công ty Rowa Pharmaceutical Limited, thành phần chính là Pinene (α+β), Camphene Cineol, Menthone, Menthol, Borneol, dầu Olive, dùng để điều trị làm tan sỏi đường mật và các rối loạn vận động ống mật, viêm đường mật và túi mật ngoài ra còn được dùng trong hỗ trợ điều trị tiểu đường. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang gelatin mềm tan trong ruột, hình cầu chứa chất dầu màu xanh. |
| Danh mục | Thuốc |
| Thương hiệu |
Rowa |
| Số đăng ký | VN-18751-15 |
| Dạng bào chế | Viên nang mềm |
| Quy cách | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Thành phần | cineol, Menthol, Borneol... |
| Nhà sản xuất | Ireland |
| Nước sản xuất | Ireland |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Thành phần của Thuốc Rowachol
| Thông tin thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| cineol | 2mg |
| Menthol | 32mg |
| Borneol | 5mg |
| Olive oil | 33mg |
| Pinene | 17mg |
| Camphene | 5mg |
| Menthone | 6mg |
Công dụng của Thuốc Rowachol
Chỉ định
Thuốc Rowachol được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
- Điều trị làm tan sỏi đường mật, các rối loạn vận động ống mật, viêm đường mật và túi mật.
- Ngoài ra còn được dùng trong điều trị hỗ trợ bệnh đái tháo đường.
Dược lực học
Bằng sự ức chế men HMGCoA reductase, Rowachol làm giảm sự sản xuất cholesterol nội sinh, duy trì thể tích mật, hỗ trợ hòa tan sỏi mật và phòng ngừa sự tái tạo sỏi.
Rowachol làm tăng bài tiết mật, giảm co thắt đường mật tăng cường chức năng chuyển hoá gan do giảm ứ đọng mật. Sự lợi mật do Rowachol còn làm tăng sự sản xuất insulin, hỗ trợ trong sự kiểm soát bệnh đái tháo đường.
Dược động học
Các nghiên cứu về khả dụng sinh học cho thấy thuốc hấp thu nhanh qua đường uống, ví dụ Menthol (Bạc hà) được hấp thu nhanh chóng, chuyển hóa ở gan và bài tiết qua nước tiểu và mật dưới dạng glucuronid.
Cách dùng Thuốc Rowachol
Cách dùng
Thuốc Rowachol dùng đường uống.
Liều dùng
Người lớn: Ngoại trừ chỉ định trực tiếp của bác sĩ, liều thông thường là 1-2 viên nang/lần x 3 lần mỗi ngày trước các bữa ăn.
Trẻ em 6-14 tuổi: Liều thông thường là 1 viên nang/lần x 2 lần mỗi ngày trước các bữa ăn.
Thanh thiếu niên 14-18 tuổi: 1-2 viên/lần x 3 lần mỗi ngày trước các bữa ăn.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?
Nếu uống quá liều quy định cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.
Nếu thuốc vừa mới uống, nên làm trống dạ dày bằng cách rửa dạ dày. Việc theo dõi nên được thực hiện cùng với điều trị triệu chứng nếu cần thiết. Nên theo dõi các chức năng tim, hô hấp, thận và gan.
Làm gì khi quên 1 liều?
Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Rowachol, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Không xác định tần suất
Chưa có tác dụng phụ nào được ghi nhận. Vị bạc hà nhẹ có thể xảy ra vào lúc bắt đầu sử dụng.
Hướng dẫn cách xử trí ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Lưu ý khi sử dụng
Độ tuổi sử dụng: Trên 6 tuổi
- Phụ nữ có thai
Bảo quản
Hạn sử dụng: 60 tháng
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em.
Rowa