Thuốc Samarin 140 Paradigm điều trị viêm gan, xơ gan, bệnh gan do rượu, tổn thương gan (10 vỉ x 10 viên)

  • Muaday.vn
  • 26 Tháng 01 2026
  • 16 phút
Thuốc Samarin 140 Paradigm điều trị viêm gan, xơ gan, bệnh gan do rượu, tổn thương gan (10 vỉ x 10 viên)
Mô tả

Thuốc Samarin 140 là sản phẩm của Paradigm Pharmaceuticals Inc với thành phần chính là Silymarin. Thuốc Samarin 140 được chỉ định để điều trị cho các bệnh liên quan đến gan, trong đó có bệnh viêm gan, xơ gan, bệnh gan do rượu, tổn thương gan do nhiễm độc và gan nhiễm mỡ không do rượu.

Danh mục Thuốc
Thương hiệu Thái Lan Paradigm
Số đăng ký VN-20197-16
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách Hộp 10 Vỉ x 10 Viên
Thành phần Silymarin
Nhà sản xuất Thái Lan
Nước sản xuất Thái Lan
Thuốc cần kê toa

Thành phần của Thuốc Samarin 140

Thông tin thành phần Hàm lượng
Silymarin 140mg

Công dụng của Thuốc Samarin 140

Chỉ định

  • Viêm gan cấp tính và mạn tính.
  • Xơ gan.
  • Gan nhiễm mỡ không do rượu.
  • Viêm gan do nhiễm khuẩn.
  • Bệnh gan do rượu.
  • Tổn thương gan do nhiễm độc chuyển hóa (sự xâm nhập chất béo vào gan), nhiễm độc từ nấm, carbon tetrachlorid.

Dược lực học

Silymarin, là một flavonoid được chiết xuất từ hạt cây cúc gai (Silybum marianum) và thực chất silymarin là một hỗn hợp của ba hợp chất: silibinin, silydianin và silychristin. Silymarin có tác dụng bảo vệ gan chống lại hóa chất, viêm nhiễm và các độc tố từ môi trường. Nó có hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm gan và xơ gan.

Nhờ vào cấu trúc phenolic nên các flavonoid (trong đó có silymarin) có hoạt tính chống oxy hóa rất tốt. Ngoài ra, nó còn có khả năng ổn định màng tế bào.

Silymarin trung hòa các gốc tự do và có hoạt tính chống oxy hóa. Đây được xem là cơ chế chính giải thích tác dụng bảo vệ gan của silymarin. Silymarin bảo vệ gan bằng cách biến đổi màng tế bào gan để giảm sự xâm nhập của các độc tố vào tế bào gan và khóa các vị trí kết hợp với độc tổ. Silymarin ảnh hưởng lên màng tế bào, ngăn chặn dòng xâm nhập của các độc tố vào tế bào như amanitin và phalloidin cũng như sự thất thoát các thành phần tế bào (các transaminase, kali) ra môi trường bên ngoài. Sự ổn định màng tế bào được trợ giúp bằng khả năng chống peroxid hóa của silymarin liên quan đến việc trung hòa các gốc tự do. Từ đó, chu trình peroxid hóa lipid gây tổn thương màng tế bào bị gián đoạn.

Silymarin làm tăng nồng độ glutathion nội bào, là chất cần thiết trong các hệ thống giải độc trong tế bào gan.

Silymarin ức chế quá trình peroxid hóa lipid của tế bào gan, microsom và mảng hồng cầu; đồng thời làm tăng quá trình tổng hợp protein thông qua việc kích thích các ribosom ARN và tăng khả năng tái tạo của tế bào gan. Hơn nữa, silymarin làm tăng tổng hợp ARN ribosom bằng cách kích thích hoạt tính enzym ARN- polymerase I trong nhân.

Số lượng các ribosom tăng lên làm thông tin di truyền được giải mã với tần suất cao hơn.

Điều này dẫn đến tăng sinh tổng hợp các chất chức năng (enzym). Hiệu quả điều trị của silymarin trên lâm sàng được phản ánh thông qua sự giảm nồng độ các men gan trong thanh và bình thường hóa các protein huyết tương.

Silymarin còn có khả năng kháng viêm do ức chế sự tổng hợp leukotrien. Tác dụng kháng viêm này hữu ích trong điều trị xơ gan.

Silymarin được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh gan như suy chức năng và hoại tử thoái hóa. Các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận silymarin có khả năng cải thiện chức năng gan.

Dược động học

Silymarin không tan trong nước, hấp thu kém qua đường tiêu hóa. Ở người, tỉ lệ hấp thu từ ruột, căn cứ vào sự thải trừ qua thận và đường mật, là khoảng 20 - 40% khi dùng Samarin 140 mg liều duy nhất. Độ hấp thu nhanh tại thời điểm mặt được bài tiết nhiều nhất ở người thử nghiệm vào khoảng từ 2 - 4 giờ. Sau khi dùng các liều điều trị lặp lại (Samarin 140 mg x 3 lần/ngày), nồng độ silibinin trong mật ghi nhận được không thay đổi so với trường hợp dùng liều duy nhất. Điều này cho thấy silibinin không tích lũy trong cơ thể.

Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong vòng 4 - 6 giờ.

Silymarin đào thải chủ yếu qua mật (-80% lượng hấp thụ) và lượng ít hơn qua nước tiểu.

Thời gian bán thải khoảng từ 6 - 8 giờ. Silymarin và các hợp chất khác của silymarin kết hợp nhanh chóng với sulphat và glucorunic tại gan. Các dạng phối hợp này sẽ được chuyển đến huyết tương và mật, khoảng 80% tổng liều dùng. Những chất chuyển hóa tìm thấy trong mặt là dạng sulphat và glucorunie.

Cách dùng Thuốc Samarin 140

Cách dùng

Dùng đường uống.

Liều dùng

Bảo vệ gan: 420 mg/ngày chia thành 3 lần/ngày trong vòng 6 - 8 tuần, sau đó duy trì liều 280 mg/ngày.

Nhiễm độc từ nấm: 33mg/kg/ngày.

Làm gì khi dùng quá liều?

Thông tin về quá liều silymarin còn giới hạn. Cách xử trí là điều trị triệu chứng và hỗ trợ chức năng. Chưa có báo cáo về độc tính cấp sau khi dùng quá liều silymarin. Rửa dạ dày ruột thường không khuyến cáo ngoại trừ trường hợp uống một lượng lớn hoặc dùng chung với chất độc khác.

Làm gì khi quên 1 liều?

Nếu quên một liều thuốc, cần dùng thuốc càng sớm càng tốt, nhưng hãy bỏ qua liều đã quên nếu gần đến giờ dùng liều tiếp theo, không dùng hai liều cùng một lúc.

Tác dụng phụ

Silymarin thường dung nạp tốt. Đã có các báo cáo về các tác dụng không mong muốn của thuốc như buồn nôn, nhức đầu, tiêu chảy, khó tiêu, đầy hơi, chướng bụng hay đau bụng và chán ăn. Có thể xảy ra phản ứng dị ứng với silymarin.

Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn xảy ra trong quá trình sử dụng thuốc.

Bảo quản

Hạn sử dụng: 24 tháng

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Để xa tầm tay trẻ em.