Thuốc Donepezil ODT 10 Savi điều trị triệu chứng và giảm tạm thời chứng sa sút trí tuệ (3 vỉ x 10 viên)
| Mô tả |
Thuốc Donepezil 10 là sản phẩm của Savipharm, có thành phần chính là Donepezil HCl. Đây là thuốc được sử dụng để điều trị triệu chứng và giảm tạm thời chứng sa sút trí tuệ ở mức độ nhẹ, vừa và nặng trong bệnh Alzheimer. |
| Danh mục | Thuốc |
| Thương hiệu |
Savi |
| Số đăng ký | VD-15442-11 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách | Hộp 3 Vỉ x 10 Viên |
| Thành phần | Donepezil HCl |
| Nhà sản xuất | Việt Nam |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Thành phần của Thuốc Donepezil ODT 10
| Thông tin thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Donepezil HCl | 10mg |
Công dụng của Thuốc Donepezil ODT 10
Chỉ định
Thuốc Donepezil 10 được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
- Chỉ định để điều trị triệu chứng và giảm tạm thời chứng sa sút trí tuệ ở mức độ nhẹ, vừa và nặng trong bệnh Alzheimer.
Dược lực học
Donepezil là chất ức chế đặc hiệu và có hồi phục acetylcholinesterase - một cholinesterase chiếm ưu thế trong não, làm ức chế sự thuỷ phân acetylcholine ở hệ thần kinh trung ương, do đó thuốc có lợi ích trong trị liệu.
Dược động học
Nồng độ cao nhất trong huyết tương đạt được khoảng 3 đến 4 giờ sau khi uống. Thời gian bán hủy ở giai đoạn cuối khoảng 70 giờ, như vậy việc dùng liều duy nhất hằng ngày sẽ dần đưa đến trạng thái ổn định. Thức ăn không ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc. Khoảng 95% donepezil gắn với protein huyết tương người. Sự phân bố donepezil ở các mô khác nhau chưa được nghiên cứu rõ ràng. Donepezil được chuyển hoá một phần qua isoenzym CYP3A4 và với mức độ ít hơn qua CYP2D6 thành 4 chất chuyển hoá chủ yếu. Donepezil được đào thải trong nước tiểu ở cả hai dạng không thay đổi và dạng chuyển hoá. Thời gian bán thải là khoảng 70 giờ.
Cách dùng Thuốc Donepezil ODT 10
Cách dùng
Sử dụng thuốc đúng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Dùng đường uống, uống vào buổi tối, trước khi đi ngủ. Thời điểm uống không phụ thuộc vào bữa ăn đối với liều dùng 5 mg/ngày, có thể bẻ đôi viên thuốc theo vạch chia trên viên.
Liều dùng
Người lớn và người cao tuổi
Liều khởi đầu: 5 mg/ngày (liều 1 lần mỗi ngày). Sau 1 tháng, bác sĩ có thể tăng lên liều 10 mg/ngày (liều 1 lần mỗi ngày).
Liều dùng có thể thay đổi tùy theo thời gian dùng thuốc và chỉ định của bác sĩ. Liều tối đa hằng ngày được đề nghị là 10 mg.
Bệnh nhân không được tự ý thay đổi liều dùng hoặc ngưng sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Khi ngưng sử dụng, hiệu quả điều trị sẽ từ từ giảm dần.
Bác sĩ sẽ tư vấn cho bệnh nhân nên tiếp tục dùng thuốc trong bao lâu. Bệnh nhân cần đến bác sĩ thường xuyên để được nhận xét về việc điều trị và đánh giá các triệu chứng.
Người suy thận và suy gan
Thông báo cho bác sĩ nếu bị bệnh gan hoặc thận. Donepezil có thể dùng cho bệnh nhân suy thận hoặc suy gan nhẹ đến trung bình. Bệnh nhân suy gan nặng không nên dùng Donepezil.
Trẻ em
Không khuyến cáo dùng cho trẻ em dưới 18 tuổi.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?
Những triệu chứng khi dùng thuốc quá liều bao gồm buồn nôn hoặc nôn, tiết nước bọt, đổ mồ hôi, chậm nhịp tim, tụt huyết áp (nhức đầu hoặc chóng mặt khi đứng), khó thở, mất ý thức và động kinh hoặc co giật.
Làm gì khi quên 1 liều?
Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.
Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Donepezil 10, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Rất thường gặp, thường gặp, ADR > 1/100
Tiêu hoá: Tiêu chảy, buồn nôn, khó chịu ở bụng.
Tâm thần kinh: Ngất xỉu, chóng mặt, nhức đầu, khó ngủ (mất ngủ), ảo giác, giấc mơ bất thường bao gồm ác mộng, kích động, hành vi hung hăng.
Miễn dịch và dị ứng: Phát ban, ngứa.
Toàn thân: Mệt mỏi, chán ăn, đau, tai nạn (bệnh nhân có thể dễ bị té ngã).
Ít gặp, hiếm gặp, ADR < 1/100
Tim mạch: Chậm nhịp tim.
Tiêu hoá: Tăng tiết nước bọt.
Cơ xương: Cứng, run, mất kiểm soát cử động, đặc biệt là cử động ở mặt, lưỡi và các chi.
Hướng dẫn cách xử trí ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Lưu ý khi sử dụng
Độ tuổi sử dụng: Trên 18 tuổi
- Phụ nữ có thai
- Phụ nữ cho con bú
Bảo quản
Hạn sử dụng: 36 tháng
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em.
Savi