Kem bôi Silvirin Raptakos phòng ngừa và điều trị nhiễm khuẩn trong phỏng độ hai, độ ba (20g)
| Mô tả |
Silvirin là sản phẩm của Satyam Pharmaceutical & Chemicals PVT.LTD., thành phần chính là sulfadiazin bạc. Thuốc dùng để phòng ngừa và điều trị nhiễm khuẩn trong phỏng độ 2 và độ 3, vết đứt rách, trầy da và vết thương. Silvirin được bào chế dạng kem bôi ngoài da; đóng gói theo quy cách hộp 1 tuýp chứa 20g kem bôi và hũ nhựa HDPE 250 g. |
| Danh mục | Thuốc |
| Thương hiệu |
Raptakos |
| Số đăng ký | VN-21107-18 |
| Dạng bào chế | Kem |
| Quy cách | Tuýp |
| Thành phần | Sulfadiazine Bạc U.S.P |
| Nhà sản xuất | Ấn Độ |
| Nước sản xuất | Ấn Độ |
| Thuốc cần kê toa | Không |
Thành phần của Kem bôi Silvirin
| Thông tin thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Sulfadiazine Bạc U.S.P | 1.0% tl/tl |
Công dụng của Kem bôi Silvirin
Chỉ định
Phòng ngừa và điều trị nhiễm khuẩn trong phỏng độ 2 và độ 3, vết đứt rách, trầy da và vết thương.
Dược lực học
Sulfadiazin bạc chỉ tác động lên vách tế bào tạo nên tác dụng sát khuẩn của thuốc. Bạc được phóng thích dần dần từ chế phẩm ở nồng độ độc chọn lọc đối với vi khuẩn. Cả hai thành phần trong phức hợp đều có hoạt tính. Thuốc có thể có giá trị đặc biệt trong điều trị trẻ em phỏng.
Sulfadiazin bạc có hiệu lực trên nhiều loại vi khuẩn Gram dương lẫn Gram âm và có hiệu lực kháng nấm men. Sulfadiazin bạc ức chế được các vi khuẩn kháng thuốc kháng khuẩn khác và tốt hơn sulfadiazin đơn thuần. Sulfadiazin bạc được chứng minh là có hiệu lực đối với các loại vi khuẩn sau đây:
Pseudomonas species: Pseudomonas aeruginosa Pseudomonas cepacia Pseudomonas maltophilia. Enterobacter species: Enterobacter aerogenes Enterobacter agglomerans Enterobacter cloacae. Herellea species. Klebsiella species Klebsiella pneumoniae. Escherichia coli. | Serratia species: Serratia liquifaciens Serratia marcescens Serratia rubidae. Proteus mirabilis Proteus morganii Proteus rettgeri Proteus vulgaris. Providencia species: Citrobacter diversus Shigella species Acinetobacter anitratum Aeromonas hydrophilia | Arizona hinshawii Alcaligenes faecalis Staphylococcus aureus Staphylococcus epidermidis β-Hemolytic staphylococcus Strepticoccus nhóm D (kể cả Enterococcus) Bacillus species Candida albicans Corynebacterium diphtheriae Clostridium perfringens. |
Dược động học
Hấp thu:
Sulfadiazin được hấp thu khoảng 10%, trong khi bạc chỉ được hấp thu khoảng 1 %. Nồng độ thuốc trong huyết thanh khoảng 10 - 20 mcg/ml khi bôi trên diện rộng.
Phân bố:
Chưa có báo cáo.
Chuyển hoá:
Chưa có báo cáo.
Thải trừ:
Chưa có báo cáo.
Cách dùng Kem bôi Silvirin
Cách dùng
Bôi thuốc bằng tay mang găng tay vô trùng, bôi 1 hay 2 lần/ngày một lượng thuốc dày khoảng 1,5 mm lên vết thương đã được rửa sạch và cắt lọc mô hoại tử. Vùng phỏng luôn được phủ sulfadiazin bạc. Khi cần thiết, bôi lại kem thuốc tại bất kỳ chỗ nào bị trôi đi do sinh hoạt của bệnh nhân. Không cần phải băng nhưng có thể băng vết thương nếu bệnh nhân cần.
Tắm rửa: Nếu có thể, tắm rửa bệnh nhân mỗi ngày để giúp loại bỏ mô hoại tử.
Liều dùng
Sử dụng 1 - 2 lần/ngày.
Bôi thêm kem nếu thuốc bị rửa trôi do sinh hoạt của bệnh nhân.
Thời gian điều trị: Tiếp tục điều trị cho đến khi lành hẳn hay cho đến khi chỗ phỏng sẵn sàng để được ghép da. Không được ngưng thuốc khi nguy cơ nhiễm trùng vẫn còn, trừ phi xuất hiện tác dụng ngoại ý đáng chú ý.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?
Gặp sự cố nuốt nhầm thuốc, chỉ khi có triệu chứng lâm sàng quá liều rõ rệt (như chóng mặt, buồn nôn hay ói mửa) mới nên dùng các biện pháp xử trí thông thường như rửa dạ dày.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Làm gì khi quên 1 liều?
Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Thường gặp, ADR > 1/100
Da: Cảm giác nóng rát.
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100
Da: Nổi ban, ngứa.
Tiết niệu: Viêm thận kẽ.
Không rõ tần suất
Huyết học: Giảm bạch cầu.
Hướng dẫn cách xử trí ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Bảo quản
Hạn sử dụng: 36 tháng
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em.
Raptakos