Thuốc Trivita B Pharmedic điều trị đau nhức thần kinh (10 vỉ x 10 viên)
| Mô tả |
Thuốc Trivita B là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic, thành phần chính vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 125 mg, vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125 mg, vitamin B2 (Riboflavin natri phosphat) 1 mg. Trivita B là thuốc dùng để điều trị đau nhức thần kinh, đau nhức gân và bắp thịt, thấp khớp. Ngoài ra, Trivita B còn điều trị cơ thể mệt mỏi, biếng ăn, sút cân, nghiện rượu và nhiễm độc rượu. Trivita B hộp 100 viên bao đường, hình bầu dục, lớp bao có màu hồng, nhẵn bóng, nhân màu vàng, mùi đặc biệt, vị đắng chua. |
| Danh mục | Thuốc |
| Thương hiệu |
Pharmedic |
| Số đăng ký | VD-16875-12 |
| Dạng bào chế | Viên bao đường |
| Quy cách | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Thành phần | Thiamin mononitrat, Pyridoxin hydroclorid, Riboflavin natri phosphat |
| Nhà sản xuất | Việt Nam |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
| Thuốc cần kê toa | Không |
Thành phần của Thuốc Trivita B
| Thông tin thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Thiamin mononitrat | 125mg |
| Pyridoxin hydroclorid | 125mg |
| Riboflavin natri phosphat | 1mg |
Công dụng của Thuốc Trivita B
Chỉ định
Thuốc Trivita B được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
-
Đau nhức thần kinh, đau nhức gân và bắp thịt, thấp khớp.
-
Cơ thể mệt mỏi, biếng ăn, sút cân.
-
Nghiện rượu và nhiễm độc rượu.
Dược lực học
Nhóm dược lý: Khoáng chất và vitamin.
Mã ATC:
-
Thiamin mononitrat: A11D A01.
-
Opyridoxin Hydroclorid: A11H A02.
-
Riboflavin natri phosphat: A11H A04
Sự kết hợp ở liều cao của 3 vitamin B1, B6, B12 cải thiện nhiều chuyển hóa:
-
Thiamin là coenzym cần thiết cho chuyển hóa carbohydrat.
-
Riboflavin dạng hoạt tính là những coenzym cần cho phản ứng chuyển hóa oxy hóa khử và giúp cho hoạt động của pyridoxin.
-
Pyridoxin chủ yếu tham gia chuyển hóa amino acid, carbohydrat và chất béo.
Sự kết hợp 3 vitamin nhóm B tan trong nước giúp cải thiện tình trạng rối loạn như đã nêu trong phần chỉ định.
Dược động học
Thuốc được hấp thu tốt sau khi uống. Thuốc phân bố đến các mô của cơ thể và hiện diện trong sữa mẹ. Thuốc thải trừ qua thận phần lớn ở dạng chuyển hóa. Khi dùng liều cao hơn, lượng thuốc dạng nguyên vẹn sẽ thải trừ qua nước tiểu nhiều hơn.
Cách dùng Thuốc Trivita B
Cách dùng
Thuốc Trivita B dạng viên bao đường dùng qua đường uống, dùng trước hoặc trong các bữa ăn.
Liều dùng
Liều thường dùng: Uống 1 viên/ lần/ ngày.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Quá liều và cách xử trí
Triệu chứng dùng quá liều thuốc:
Không có dữ liệu về sử dụng thuốc quá liều, không dùng quá liều chỉ định của thuốc.
Cách xử trí:
Tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Làm gì khi quên 1 liều
Nếu quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Trivita B, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Rất hiếm trường hợp bị dị ứng khi dùng kéo dài.
Dùng liều cao pyridoxin trên 100 mg/ngày và dài ngày (trên 2 tháng) có thể gây bệnh thần kinh ngoại vi nặng. Tình trạng này có thể hồi phục khi ngừng điều trị.
Dùng liều cao riboflavin thì nước tiểu chuyển sang màu vàng, gây trở ngại đối với một số xét nghiệm nước tiểu trong phòng thí nghiệm.
Tác dụng phụ rất hiếm xảy ra sau khi dùng thiamin, riêng phản ứng dị ứng có thể xảy ra chủ yếu sau khi dùng đường tiêm.
Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, bệnh nhân cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Bảo quản
Hạn sử dụng: 36 tháng
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em.
Pharmedic