Thuốc TV.Sulpiride TV. Pharm điều trị chứng rối loạn tâm thần phân liệt (10 vỉ x 10 viên)

  • Muaday.vn
  • 26 Tháng 01 2026
  • 17 phút
Thuốc TV.Sulpiride TV. Pharm điều trị chứng rối loạn tâm thần phân liệt (10 vỉ x 10 viên)
Mô tả

TV.Sulpiride được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm, với thành phần chính Sulpiride, là thuốc dùng để điều trị chứng rối loạn tâm thần phân liệt.

Danh mục Thuốc
Thương hiệu Việt Nam Tv.Pharm
Số đăng ký VD-18394-13
Dạng bào chế Viên nang cứng
Quy cách Hộp 10 Vỉ x 10 Viên
Thành phần Sulpiride
Nhà sản xuất Việt Nam
Nước sản xuất Việt Nam
Thuốc cần kê toa

Thành phần của Thuốc TV.Sulpiride

Thông tin thành phần Hàm lượng
Sulpiride 50mg

Công dụng của Thuốc TV.Sulpiride

Chỉ định

Thuốc TV.Sulpiride được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

  • Điều trị chứng rối loạn tâm thần phân liệt.

Dược lực học

Sulpiride thuộc nhóm benzamide, có tác dụng chống rối loạn tâm thần ức chế chọn lọc các thụ thể dopamin D2 ở não. Sulpiride được coi như một thuốc trung gian giữa các thuốc an thần kinh và thuốc chống trầm cảm, và có những đặc tính chống vận động rõ rệt ở đường tiêu hoá.

Dược động học

Hấp thu: Sulpiride được hấp thu trong khoảng dạ dày–ruột, sinh khả dụng thấp, nồng độ sulpirid đạt được 3–6 giờ sau khi uống 1 liều.

Phân bố: Thuốc phân bố vào tất cả các mô nhưng qua hàng rào máu não rất ít, liên kết với protein huyết khoảng 40%.

Thải trừ: Thời gian bán thải của thuốc trong máu khoảng 8–9 giờ. Thuốc được đào thải qua nước tiểu và phân chủ yếu dưới dạng không biến đổi.

Cách dùng Thuốc TV.Sulpiride

Cách dùng

Thuốc TV.Sulpiride dùng đường uống.

Liều dùng

Người lớn:

Triệu chứng âm tính của tâm thần phân liệt: Khởi đầu, uống 200–400 mg (4–8 viên)/lần, ngày 2 lần. Nếu cần, có thể tăng liều tối đa lên 800 mg (16 viên)/ngày.

Triệu chứng dương tính của tâm thần phân liệt: 400 mg (8 viên)/lần, ngày 2 lần. Tăng dần liều đến tối đa 1200 mg (24 viên)/lần, ngày 2 lần.

Triệu chứng âm và dương tính kết hợp: 400–600 mg (8–12 viên)/ lần, ngày 2 lần.

Người cao tuổi: Liều như liều dùng cho người lớn, tuy nhiên khuyên dùng liều khởi đầu là 50–100 mg (1–2 viên)/lần, ngày 2 lần. Sau đó tăng dần đến liều hiệu quả.

Trẻ em trên 14 tuổi: 3–5 mg/kg/ngày.

Trẻ em dưới 14 tuổi: Không có chỉ định.

Liều dùng cho người suy thận: Điều chỉnh liều tùy thuộc vào độ thanh thải:

  • Độ thanh thải creatinine 30–60 mL/phút: Dùng liều bằng 2/3 liều bình thường.

  • Độ thanh thải creatinine 10–30 mL/phút: Dùng liều bằng 1/2 liều bình thường.

  • Độ thanh thải creatinine dưới 10 mL/phút: Dùng liều bằng 1/3 liều bình thường.

  • Hoặc có thể tăng khoảng cách giữa các liều bằng 1,5; 2 và 3 lần so với người bình thường. Tuy nhiên, trường hợp suy thận vừa và nặng không nên dùng sulpiride nếu có thể.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Quá liều thường xảy ra khi dùng từ 1 đến 16 g. Triệu chứng lâm sàng khác nhau tùy thuộc vào liều dùng:

  • Liều 1–3 g có thể gây trạng thái ý thức u ám, bồn chồn và hiếm gặp các triệu chứng ngoại tháp.
  • Liều 3–7 g có thể gây tình trạng kích động, lú lẫn và hội chứng ngoại tháp nhiều hơn.
  • Liều trên 7 g ngoài các triệu chứng trên còn có thể gặp hôn mê và hạ huyết áp nói chung.

Các triệu chứng trên có thể mất trong vòng vài giờ. Triệu chứng hôn mê gặp khi dùng liều cao có thể kéo dài tới 4 ngày.

Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Nếu mới uống thuốc, nên rửa dạ dày, uống than hoạt, kiềm hóa nước tiểu để tăng thải trừ. Nếu cần điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng.

Làm gì khi quên 1 liều?

Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Khi sử dụng thuốc TV.Sulpiride, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Thường gặp, ADR > 1/100

  • Thần kinh: Mất ngủ hoặc buồn ngủ.

  • ADR khác: Tăng prolactin máu, tăng tiết sữa, rối loạn kinh nguyệt hoặc vô kinh.

Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100

  • Thần kinh: Kích thích quá mức.

  • Tim mạch: Khoảng QT kéo dài (gây loạn nhịp, xoắn đỉnh).

  • Hội chứng ngoại tháp, hội chứng Parkinson.

Hiếm gặp, ADR < 1/1000

  • Gan mật: Vàng da do ứ mật.

  • Tim mạch: Hạ huyết áp thế đứng, chậm nhịp tim hoặc loạn nhịp.

  • Toàn thân: Hội chứng sốt cao ác tính do thuốc an thần kinh, hạ thân nhiệt.

  • ADR khác: Loạn vận động muộn, chứng vú to ở đàn ông, nhạy cảm với ánh sáng.

Hướng dẫn cách xử trí ADR

Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi dùng thuốc.

Chống chỉ định

U tủy thượng thận, Rối loạn chuyển hóa Porphyria, Dị ứng thuốc

Lưu ý khi sử dụng

  • Phụ nữ có thai
  • Phụ nữ cho con bú
  • Suy gan thận

Bảo quản

Hạn sử dụng: 36 tháng

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Để xa tầm tay trẻ em.