Thuốc nhỏ mắt V.Rohto Lycée 13ml điều trị đỏ mắt, ngứa mắt, mỏi mắt

  • Muaday.vn
  • 26 Tháng 01 2026
  • 23 phút
Thuốc nhỏ mắt V.Rohto Lycée 13ml điều trị đỏ mắt, ngứa mắt, mỏi mắt
54.000đ / Chai
Mô tả

Thuốc V.rohto Lycée chứa các hoạt chất chính: Potassium L-Aspartate, Zinc sulfate, Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6), Tetryzoline hydrochloride, Chlorpheniramine maleate, Cyanocobalamin (Vitamin B12); thuốc dùng cho các trường hợp: Đỏ mắt, ngứa mắt, mỏi mắt; phòng ngừa các bệnh về mắt (khi bơi lội hoặc do bụi, mồ hôi rơi vào mắt), cảm giác khó chịu khi đeo kính tiếp xúc cứng, viêm mắt do tia tử ngoại hoặc các tia sáng khác (như mù tuyết), viêm mí mắt, mắt mờ do tiết dịch.

Danh mục Thuốc
Thương hiệu Nhật Bản V.ROHTO
Số đăng ký 893100318900
Dạng bào chế Dung dịch
Quy cách Chai x 13ml
Thành phần Tetrahydrozolin hydrochloride, Chlorphenamine, Zinc sulfate...
Nhà sản xuất Việt Nam
Nước sản xuất Nhật Bản
Thuốc cần kê toa Không

Thành phần của Thuốc nhỏ mắt V.Rohto Lycée

Thông tin thành phần Hàm lượng
Tetrahydrozolin hydrochloride 5.2mg
Chlorphenamine 1.3mg
Zinc sulfate 13mg
Vitamin B6 (Pyridoxin Hydroclorid) 6.5mg
Cyanocobalamin 0.78mg
Potassium L-Aspartate 130mg

Công dụng của Thuốc nhỏ mắt V.Rohto Lycée

Chỉ định

Thuốc V.rohto Lycée được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

Đỏ mắt, ngứa mắt, mỏi mắt, phòng ngừa các bệnh về mắt (khi bơi lội hoặc do bụi, mồ hôi rơi vào mắt), cảm giác khó chịu khi đeo kính tiếp xúc cứng, viêm mắt do tia tử ngoại hoặc các tia sáng khác (như mù tuyết), viêm mí mắt, mắt mờ do tiết dịch.

Dược lực học

Tetrahydrozoline hydrochloride là chất kích thích thần kinh giao cảm, khi tiếp xúc với niêm mạc sẽ gây co mạch, làm giảm sung huyết tại chỗ và có tác dụng kéo dài.

Zinc sulfate có tác dụng cải thiện tình trạng mỏi mắt, bảo vệ võng mạc khỏi các tác nhân oxy hóa, thúc đẩy chữa lành vết thương ở giác mạc, tác động lên hoạt động của võng mạc thông qua vai trò của kẽm trong sự chuyển hóa vitamin A.

Chlorpheniramine maleate có tác dụng kháng viêm cục bộ.

Cyanocobalamin (Vitamin B12) có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sợi thần kinh. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc thiếu vitamin B12 có thể dẫn đến thoái hóa thần kinh thị giác, bệnh thần kinh thị giác, tắc động mạch trung tâm võng mạc và các bệnh khác về mắt liên quan đến thiếu vitamin B12.

Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6) có tác dụng gia tăng sự trao đổi chất của tế bào mắt, đóng vai trò như những coenzyme trong quá trình chuyển hóa protein, glucid và lipid.

Potassium L-Aspartate gia tăng quá trình hô hấp giác mạc.

Dược động học

Thuốc nhỏ mắt có tác động tại chỗ.

Cách dùng Thuốc nhỏ mắt V.Rohto Lycée

Cách dùng

Dùng nhỏ mắt.

Liều dùng

Nhỏ vào mắt 2-3 giọt, ngày 5-6 lần.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Sử dụng quá liều có thể gây sung huyết. Nếu xảy ra, có thể rửa mắt với nước sạch để loại bỏ thuốc.

Làm gì khi quên 1 liều?

Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Khi sử dụng thuốc V.rohto Lycée, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Thường gặp, ADR > 1/100

Chưa có báo cáo.

Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100

Chưa có báo cáo.

Hiếm gặp, ADR < 1/1000

Chưa có báo cáo.

Không xác định tần suất

Thuốc có thể gây dị ứng như ngứa mắt, sung huyết trong một số trường hợp.

Hướng dẫn cách xử trí ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Lưu ý khi sử dụng

Độ tuổi sử dụng: Trên 6 tuổi

Bảo quản

Hạn sử dụng: 36 tháng

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Để xa tầm tay trẻ em.

Mô tả chi tiết

Giới thiệu thuốc nhỏ mắt V.Rohto Lycée

  • Chỉ định: Đỏ mắt, ngứa mắt, mỏi mắt, phòng ngừa các bệnh về mắt (khi bơi lội hoặc do bụi, mồ hôi rơi vào mắt), cảm giác khó chịu khi đeo kính tiếp xúc cứng, viêm mắt do tia tử ngoại hoặc các tia sáng khác (như mù tuyết), viêm mí mắt, mắt mờ do tiết dịch.
  • Cách dùng: Nhỏ vào mắt 2-3 giọt, ngày 5-6 lần.
  • Lưu ý khi sử dụng: Không dùng chung lọ thuốc với người khác để tránh lây nhiễm. Một vài hoạt chất có thể kết tinh ở miệng lọ do điều kiện bảo quản thuốc. Hãy lau miệng lọ bằng gạc sạch trước khi dùng.
  • Tránh tiếp xúc với kính áp tròng mềm: Thuốc có chứa Benzalkonium chloride có thể làm biến màu kính áp tròng mềm. Tránh tiếp xúc với kính áp tròng mềm. Nên tháo kính áp tròng trước khi nhỏ thuốc và chờ ít nhất 15 phút để đeo kính trở lại.
  • Chống chỉ định: Không dùng cho người bị tăng nhãn áp và mẫn cảm với các thành phần của thuốc.